Andijan vs Buxoro
Tỷ số chung cuộc: Andijan 2-0 Buxoro tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 27 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Andijan thắng 5, hòa 3, Buxoro thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 14
- Sân vận động
- Bobur Arena, Andijan
- Phong độ
- LWWLW Andijan
- DWWDL Buxoro
- 28' ▲ S. Esanov ▼ J. Ruziev
- HT0-0
- 51' M. Toirov
- 53' O. Abdumazhidov 1-0
- 56' ▲ D. Ceran ▼ P. Kholdorkhonov
- 61' ▲ N. Kacharava ▼ A. Joraboev
- 68' ▲ D. Abdumannopov ▼ A. Turgunboev
- 73' ▲ S. Ubaydullaev ▼ T. Mamasidikov
- 73' ▲ A. Juraev ▼ R. Khayrullaev
- 73' ▲ A. Kayumov ▼ V. Rodic
- 78' D. Ceran
- 81' N. Calasan
- 85' ▲ M. Boakye ▼ B. Sulaymonov
- 85' ▲ D. Temirov ▼ M. Toirov
- 85' ▲ K. Karimov ▼ K. Iminov
- 90' K. Karimov 2-0
- FT2-0
Đội hình
- 1E. Adkhamov
- 22U. Ismonaliev
- 2O. Abdumazhidov
- 15N. Calasan
- 77M. Makhamadzhonov
- 26M. Toirov ▼ 85'
- 11K. Iminov ▼ 85'
- 6A. Andronikashvili
- 17A. Turgunboev ▼ 68'
- 7P. Kholdorkhonov ▼ 56'
- 28B. Sulaymonov ▼ 85'
Dự bị 9
- 21N. Rustamjonov
- 14A. Komilov
- 5A. Gulomov
- 33D. Abdumannopov ▲ 68'
- 10D. Ceran ▲ 56'
- 27M. Boakye ▲ 85'
- 18D. Temirov ▲ 85'
- 88S. Yorkinboev
- 70K. Karimov ▲ 85'
- 12U. Khamroev
- 42K. Todorov
- 7K. Mukhtorov
- 30B. Mladjovic
- 97S. Jurabekov
- 17J. Ruziev ▼ 28'
- 6R. Khayrullaev ▼ 73'
- 27M. Yuldoshev
- 78V. Rodic ▼ 73'
- 22A. Joraboev ▼ 61'
- 11T. Mamasidikov ▼ 73'
Dự bị 9
- 9N. Kacharava ▲ 61'
- 10S. Ubaydullaev ▲ 73'
- 19A. Umarov
- 25S. Esanov ▲ 28'
- 14I. Baratov
- 8A. Juraev ▲ 73'
- 77A. Kayumov ▲ 73'
- 1S. Abdullaev
- 5S. Kulmatov
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 49 - 17 | +32 | 48 | |
| 2 | 21 | 37 - 19 | +18 | 46 | |
| 3 | 20 | 32 - 18 | +14 | 38 | |
| 4 | 20 | 30 - 23 | +7 | 34 | |
| 5 | 21 | 29 - 28 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 33 - 27 | +6 | 32 | |
| 7 | 21 | 29 - 20 | +9 | 31 | |
| 8 | 20 | 24 - 23 | +1 | 27 | |
| 9 | 20 | 30 - 31 | -1 | 27 | |
| 10 | 20 | 37 - 41 | -4 | 27 | |
| 11 | 20 | 20 - 28 | -8 | 26 | |
| 12 | 21 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 13 | 20 | 18 - 27 | -9 | 20 | |
| 14 | 20 | 17 - 29 | -12 | 20 | |
| 15 | 21 | 20 - 35 | -15 | 19 | |
| 16 | 20 | 10 - 39 | -29 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
10Ghi được15
13Thủng lưới12
1Bàn thắng mỗi trận1.67
4Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn5
10Hiệp hai9