Pakhtakor
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Xorazm

Pakhtakor vs Xorazm

Tỷ số chung cuộc: Pakhtakor 2-1 Xorazm tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 21 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Pakhtakor thắng 3, hòa 0, Xorazm thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 13
Phong độ
WDDLW Pakhtakor
WDLLL Xorazm
  1. 8' 0-1 Lohan · R. Abdukhamidov
  2. 18' S. Sobirkhuzhaev · B. Resan 1-1
  3. 32' D. Ortikboev
  4. HT1-1
  5. 55' Y. Lhery R. Abdukhamidov
  6. 64' A. Pirmukhamedov D. Nugumanov
  7. 64' T. Ismoilov Lohan
  8. 66' Rafael Sabino
  9. 68' S. Chinedu · B. Resan 2-1
  10. 69' D. Saitov B. Resan
  11. 69' K. Erkinov O. Bozorov
  12. 76' R. Turdimurodov S. Chinedu
  13. 80' U. Sultonov D. Ortikboev
  14. 80' A. Akhrorov
  15. 82' I. Ibrokhimov S. Sobirkhuzhaev
  16. 82' A. Buriev Flamarion
  17. 87' A. Buriev
  18. 90'+3 S. Izzatov
  19. FT2-1

Đội hình

Pakhtakor HLV: Kamoliddin Tadzhiev
  1. 35S. Kuvvatov
  2. 7K. Alizhonov
  3. 55M. Abdumazhidov
  4. 4Z. Tahseen
  5. 34S. Nasrullaev
  6. 21B. Resan ▼ 69'
  7. 10A. Mozgovoy
  8. 27S. Sobirkhuzhaev ▼ 82'
  9. 77O. Bozorov ▼ 69'
  10. 50Flamarion ▼ 82'
  11. 90S. Chinedu ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 12V. Nazarov
  2. 5M. Khamraliev
  3. 8D. Saitov ▲ 69'
  4. 9I. Ibrokhimov ▲ 82'
  5. 11K. Erkinov ▲ 69'
  6. 14R. Turdimurodov ▲ 76'
  7. 17D. Khamdamov
  8. 20D. Abdullaev
  9. 23A. Buriev ▲ 82'
Xorazm HLV: Sergey Tokov
  1. 33N. Stosic
  2. 22S. Khamidzhonov
  3. 25M. Rom
  4. 5A. Otakhonov
  5. 34S. Izzatov
  6. 17D. Nugumanov ▼ 64'
  7. 96Rafael Sabino
  8. 15D. Ortikboev ▼ 80'
  9. 13Lohan ▼ 64'
  10. 90U. Khoshimov
  11. 94R. Abdukhamidov ▼ 55'

Dự bị 9

  1. 1M. Mukhammadjonov
  2. 55A. Pirmukhamedov ▲ 64'
  3. 88A. Khusinov
  4. 97B. Traore
  5. 7T. Ismoilov ▲ 64'
  6. 71U. Sultonov ▲ 80'
  7. 10Y. Lhery ▲ 55'
  8. 79A. Akhrorov ▲ 80'
  9. 11D. Yejov

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
20 47 - 16 +31 45
2
Pakhtakor
20 34 - 18 +16 43
3
Navbahor
20 32 - 18 +14 38
4
Buxoro
20 30 - 23 +7 34
5
Olmaliq
20 28 - 25 +3 32
6
Lokomotiv
20 33 - 27 +6 32
7
Nasaf
20 26 - 20 +6 28
8
Andijan
20 24 - 23 +1 27
9
Dinamo Samarqand
20 30 - 31 -1 27
10
Sogdiana
20 37 - 41 -4 27
11
Qizilqum
20 20 - 28 -8 26
12
Surkhon
20 17 - 26 -9 23
13
Kokand-1912
20 18 - 27 -9 20
14
Xorazm
20 17 - 29 -12 20
15
Bunyodkor
20 20 - 32 -12 19
16
Mash'al
20 10 - 39 -29 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

11Trận đấu9
15Ghi được8
7Thủng lưới16
1.36Bàn thắng mỗi trận0.89
5Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai2

Đối đầu

Trang trận đấu