Aral
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Buxoro

Aral vs Buxoro

Tỷ số chung cuộc: Aral 0-1 Buxoro tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 16 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Aral thắng 1, hòa 1, Buxoro thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Final
Phong độ
DWLWD Aral
DWWDL Buxoro
  1. 18' I. Pulatov
  2. 32' 0-1 T. Tabatadze · F. Cirjak
  3. HT0-1
  4. 46' M. Rasulov I. Alijonov
  5. 46' R. Kalmagambetov Z. Kuanishbaev
  6. 52' I. Abdulkhakov B. Akhmadzhonov
  7. 75' D. Nizanov I. Kutibaev
  8. 75' A. Aliev S. Sindarov
  9. 80' J. Ruziev B. Tupliev
  10. 86' D. Begic A. Amonov
  11. 89' R. Khayrullaev
  12. FT0-1

Đội hình

Aral HLV: V. Shodimatov
  1. 1N. Ziyovutdinov
  2. 2B. Akhmadzhonov▼ 52'
  3. 4R. Musaev
  4. 15O. Juraboev
  5. 66I. Alijonov▼ 46'
  6. 27Z. Kuanishbaev▼ 46'
  7. 11B. Arazov
  8. 23S. Sindarov▼ 75'
  9. 14D. Ismoilov
  10. 5S. Kutybaev
  11. 9I. Kutibaev▼ 75'

Dự bị 9

  1. 25S. Nasimov
  2. 19N. Sheripov
  3. 55M. Rasulov▲ 46'
  4. 6Y. Ibragimov
  5. 7D. Nizanov▲ 75'
  6. 21A. Aliev▲ 75'
  7. 44M. Nomozov
  8. 17R. Kalmagambetov▲ 46'
  9. 77I. Abdulkhakov▲ 52'
Buxoro
  1. 1S. Abdullaev
  2. 5S. Kulmatov
  3. 94F. Ikic
  4. 33J. Tomasevic
  5. 2I. Pulatov
  6. 6R. Khayrullaev
  7. 25F. Cirjak
  8. 27M. Yuldoshev
  9. 10A. Amonov▼ 86'
  10. 22T. Tabatadze
  11. 19B. Tupliev▼ 80'

Dự bị 9

  1. 16S. Saidkulov
  2. 9A. Saidov
  3. 17J. Ruziev▲ 80'
  4. 8A. Juraev
  5. 97S. Jurabekov
  6. 11I. Numonov
  7. 14A. Khayrullaev
  8. 95N. Ahmadjonov
  9. 88D. Begic▲ 86'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

24Trận đấu40
34Ghi được49
23Thủng lưới58
1.42Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu