Bunyodkor
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Surkhon

Bunyodkor vs Surkhon

Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 3-1 Surkhon tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 28 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 3, hòa 0, Surkhon thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 3
Sân vận động
Milliy Stadium, Tashkent
Phong độ
LLLLL Bunyodkor
DDLWL Surkhon
  1. 24' A. Khaydarov
  2. 26' O. Khamrobekov
  3. 43' L. Kacorri · M. Olimzhonov 1-0
  4. HT1-0
  5. 64' A. Rakhimzhonov M. Olimzhonov
  6. 64' S. Abdunabiev A. Amonov
  7. 74' B. Yuldashov N. Mali
  8. 74' A. Karimov D. Tursunov
  9. 74' I. Ashortia11m 2-0
  10. 77' B. Shukurullaev B. Shaydulov
  11. 82' K. Kolesnichenko A. Jumaev
  12. 82' M. Abdurakhmonov J. Abdusalomov
  13. 85' R. Yuldashev M. Sroler
  14. 85' A. Turakulov I. Ashortia
  15. 90' L. Kacorri 3-0
  16. 90' 3-1 M. Abdurakhmonov11m
  17. FT3-1

Đội hình

Bunyodkor
  1. 13K. Abdunabiev
  2. 77M. Olimzhonov ▼ 64'
  3. 15M. Bugarin
  4. 2N. Mali ▼ 74'
  5. 4N. Normurodov
  6. 7O. Khamrobekov
  7. 9I. Ashortia ▼ 85'
  8. 25I. Urata
  9. 22A. Amonov ▼ 64'
  10. 8M. Sroler ▼ 85'
  11. 74L. Kacorri

Dự bị 9

  1. 5A. Zevadinov
  2. 11T. Abdukholikov
  3. 23A. Rakhimzhonov ▲ 64'
  4. 1A. Abdujalilov
  5. 6B. Yuldashov ▲ 74'
  6. 10R. Yuldashev ▲ 85'
  7. 19F. Qodirov
  8. 30S. Abdunabiev ▲ 64'
  9. 57A. Turakulov ▲ 85'
Surkhon
  1. 16D. Yuldoshev
  2. 7D. Tursunov ▼ 74'
  3. 3S. Khamidzhonov
  4. 66B. Shaydulov ▼ 77'
  5. 6B. Shamsiev
  6. 10D. Pletnev
  7. 4N. Nematkhonov
  8. 21M. Mirkodirov
  9. 27A. Jumaev ▼ 82'
  10. 17J. Abdusalomov ▼ 82'
  11. 11A. Khaydarov

Dự bị 9

  1. 1A. Potapov
  2. 9K. Kolesnichenko ▲ 82'
  3. 15D. Ramazonov
  4. 18N. Abdikholikov
  5. 19M. Abdurakhmonov ▲ 82'
  6. 22J. Juraev
  7. 77A. Karimov ▲ 74'
  8. 88D. Kratkov
  9. 26B. Shukurullaev ▲ 77'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
30 49 - 24 +25 64
2
Pakhtakor
30 59 - 23 +36 60
3
Nasaf
30 51 - 23 +28 59
4
Dinamo Samarqand
30 47 - 30 +17 58
5
Bunyodkor
30 48 - 40 +8 49
6
Olmaliq
30 44 - 34 +10 48
7
Navbahor
30 41 - 37 +4 40
8
Sogdiana
30 37 - 37 0 37
9
Qizilqum
30 28 - 44 -16 36
10
Surkhon
30 26 - 30 -4 35
11
Andijan
30 39 - 51 -12 35
12
Kokand-1912
30 24 - 39 -15 34
13
Mash'al
30 22 - 48 -26 30
14
Buxoro
30 30 - 49 -19 27
15
Xorazm
30 33 - 39 -6 27
16
Shortan
30 27 - 57 -30 17
AFC Champions League (League phase) AFC Champions League 2 Super League (Relegation) Pro Liga

So sánh

37Trận đấu39
57Ghi được35
48Thủng lưới43
1.54Bàn thắng mỗi trận0.9
12Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu