Dinamo Samarqand
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Surkhon

Dinamo Samarqand vs Surkhon

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Samarqand 3-0 Surkhon tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 26 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dinamo Samarqand thắng 8, hòa 1, Surkhon thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Dinamo, Samarqand
Phong độ
LDWDD Dinamo Samarqand
DDLWL Surkhon
  1. 30' J. Abdusalomov
  2. 45' D. Tursunov
  3. HT0-0
  4. 46' B. Askarov A. Karimov
  5. 46' B. Shamsiyev T. Dzhamalutdinov
  6. 54' K. Iminov S. Shaakhmedov
  7. 55' A. Hojimirzaev 1-0
  8. 65' J. Kojo
  9. 74' K. Khalilov Maykon Douglas
  10. 74' V. Oqbutayev U. Abdullayev
  11. 78' N. Nematkhonov
  12. 78' J. Kojo
  13. 82' K. Khalilov 2-0
  14. 89' B. Nasimov A. Hojimirzaev
  15. 89' M. Tursunov D. Mijić
  16. 90'+1 S. Mustafoyev 3-0
  17. FT3-0

Đội hình

Dinamo Samarqand HLV: V. Abramov
  1. R. Yagudin
  2. S. Mustafoyev
  3. D. Mijić ▼ 89'
  4. U. Abdullayev ▼ 74'
  5. J. Urozov
  6. S. Shaakhmedov ▼ 54'
  7. F. Narh
  8. Ratinho
  9. A. Hojimirzaev ▼ 89'
  10. Maykon Douglas ▼ 74'
  11. J. Kojo

Dự bị 9

  1. K. Iminov ▲ 54'
  2. K. Khalilov ▲ 74'
  3. V. Oqbutayev ▲ 74'
  4. B. Nasimov ▲ 89'
  5. M. Tursunov ▲ 89'
  6. A. Muydinov
  7. D. Rakhmatullaev
  8. F. Rahmatov
  9. Marcos Kayck
Surkhon HLV: F. Davletov
  1. D. Merganov
  2. D. Khodzhaniyazov
  3. D. Tursunov
  4. N. Nematkhonov
  5. S. Hamidjonov
  6. T. Dzhamalutdinov ▼ 46'
  7. D. Pletnev
  8. H. Sherbotayev
  9. A. Karimov ▼ 46'
  10. J. Abdusalomov
  11. B. Shaydulov

Dự bị 9

  1. B. Askarov ▲ 46'
  2. B. Shamsiyev ▲ 46'
  3. D. Jaloliddinov
  4. D. Ramazonov
  5. F. Ikramov
  6. J. Jorayev
  7. K. Saidazimov
  8. M. Murkaev
  9. S. Abduhamidov

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
47Ghi được47
62Thủng lưới40
1.38Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu