Qizilqum vs Turan
Tỷ số chung cuộc: Qizilqum 1-0 Turan tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 1 tháng 12, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 26
- Sân vận động
- Yoshlar Sport Majmuasi, Navoiy
- Phong độ
- WLWWL Qizilqum
- WLLLL Turan
- 22' K. Mukhtarov
- 26' N. Mukarov
- 38' A. Asadov 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Mo'ydinov ▼ O. Choriyev
- 46' ▲ A. Saydullayev ▼ A. Saitkhonov
- 55' ▲ F. Qodirov ▼ N. Mukarov
- 58' ▲ O. Ergashov ▼ B. Bozorov
- 62' ▲ M. Muhamadaliyev ▼ F. Jumankuziev
- 68' ▲ A. Nosirxonov ▼ K. Mukhtarov
- 69' A. Asadov
- 70' ▲ D. Tursunov ▼ A. Asadov
- 70' ▲ M. Usmonov ▼ K. Abdualimov
- 79' ▲ S. Rahmatov ▼ A. Muzaffarov
- 79' ▲ A. Bakhshilloyev ▼ D. Rakhmatilloyev
- FT1-0
Đội hình
- A. Makosin
- A. Tursunov
- A. Sanayev
- K. Abdualimov ▼ 70'
- D. Anvarov
- D. Rakhmatilloyev ▼ 79'
- A. Asadov ▼ 70'
- G'. Rizoqulov
- S. Djuraev
- B. Bozorov ▼ 58'
- A. Muzaffarov ▼ 79'
Dự bị 8
- O. Ergashov ▲ 58'
- D. Tursunov ▲ 70'
- M. Usmonov ▲ 70'
- S. Rahmatov ▲ 79'
- A. Bakhshilloyev ▲ 79'
- D. Yo'ldoshev
- F. Kambarov
- J. Mamatkulov
- K. Sayyotov
- K. Mukhtarov ▼ 68'
- F. Jumankuziev ▼ 62'
- S. Sadullayev
- A. Abdirasulov
- A. Ashurov
- O. Choriyev ▼ 46'
- N. Mukarov ▼ 55'
- R. Hayrullayev
- N. Enyang
- A. Saitkhonov ▼ 46'
Dự bị 6
- L. Mo'ydinov ▲ 46'
- A. Saydullayev ▲ 46'
- F. Qodirov ▲ 55'
- M. Muhamadaliyev ▲ 62'
- A. Nosirxonov ▲ 68'
- J. Maqsudov
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu34
27Ghi được31
37Thủng lưới54
0.9Bàn thắng mỗi trận0.91
9Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai12