Turan vs Olmaliq
Tỷ số chung cuộc: Turan 1-1 Olmaliq tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 21 tháng 5, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 11
- Sân vận động
- O'zbekiston Stadioni, Yaypan
- Phong độ
- WLLLL Turan
- WLLDW Olmaliq
- 11' S. Tursunov
- HT0-0
- 46' ▲ V. Denisov ▼ A. Komilov
- 54' 0-1 S. Tursunov
- 56' ▲ S. Gadoev ▼ M. Kosimov
- 59' ▲ A. Saitkhonov ▼ Z. Beglarishvili
- 59' ▲ K. Murtazaev ▼ S. Norbekov
- 70' ▲ M. Mirakhmadov ▼ M. Boakye
- 70' ▲ O. Rustamov ▼ S. Tursunov
- 78' D. Akhmadaliev
- 80' K. Mukhtarov11m 1-1
- 82' ▲ E. Begimov ▼ S. Haghnazari
- 87' ▲ S. Abduraymov ▼ A. Toshtemirov
- 90'+2 ▲ A. Ibragimov ▼ K. Ruziyev
- FT1-1
Đội hình
- R. Davronov
- K. Mukhtarov
- A. Tchitchinadze
- N. Kumburović
- A. Kamolov
- A. Toshtemirov ▼ 87'
- Z. Beglarishvili ▼ 59'
- A. Aliyev
- S. Norbekov ▼ 59'
- K. Ruziyev ▼ 90'
- B. Toshmirzaev
Dự bị 8
- A. Saitkhonov ▲ 59'
- K. Murtazaev ▲ 59'
- S. Abduraymov ▲ 87'
- A. Ibragimov ▲ 90'
- A. Isaqov
- D. Tukhtaboyev
- M. Chobanov
- N. Enyang
- B. Ergashev
- A. Ismailov
- S. Rakhmanov
- A. Komilov ▼ 46'
- S. Tursunov ▼ 70'
- M. Kosimov ▼ 56'
- S. Haghnazari ▼ 82'
- D. Akhmadaliev
- A. Abdullayev
- K. Giyosov
- M. Boakye ▼ 70'
Dự bị 9
- V. Denisov ▲ 46'
- S. Gadoev ▲ 56'
- M. Mirakhmadov ▲ 70'
- O. Rustamov ▲ 70'
- E. Begimov ▲ 82'
- D. Yoqubov
- I. Rukhadze
- M. Hasanov
- Rubén Sánchez
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu44
31Ghi được74
54Thủng lưới70
0.91Bàn thắng mỗi trận1.68
7Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn30
12Hiệp hai44