Sogdiana vs Turan
Tỷ số chung cuộc: Sogdiana 2-0 Turan tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 13 tháng 5, 2023.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 10
- Sân vận động
- So'g'diyona Sport Majmuasi, Jizzax
- Phong độ
- WLWWD Sogdiana
- WLLLL Turan
- 7' K. Ruziev
- 32' ▲ A. Abdurashidov ▼ B. Toshmirzaev
- HT0-0
- 46' ▲ K. Murtazaev ▼ M. Bojović
- 46' ▲ Z. Beglarishvili ▼ D. Stoiljković
- 57' D. Zajmović 1-0
- 66' ▲ A. Aliyev ▼ S. Abduraymov
- 66' ▲ N. Enyang ▼ K. Ruziyev
- 71' ▲ E. Oripov ▼ S. Andreev
- 76' D. Zajmović 2-0
- 77' ▲ S. Serderov ▼ J. Khasanov
- 83' ▲ K. Khalilov ▼ S. Shaakhmedov
- 83' ▲ N. Soyibov ▼ I. Shaykulov
- 89' N. Enyang
- FT2-0
Đội hình
- M. Mitrović
- S. Andreev ▼ 71'
- M. Kolaković
- I. Shaykulov ▼ 83'
- T. Isić
- A. Salimov
- M. Abdumutalov
- J. Khasanov ▼ 77'
- S. Shaakhmedov ▼ 83'
- J. Kaxramonov
- D. Zajmović
Dự bị 9
- E. Oripov ▲ 71'
- S. Serderov ▲ 77'
- K. Khalilov ▲ 83'
- N. Soyibov ▲ 83'
- A. Fayziyev
- S. Abdullayev
- S. Mavlonqulov
- S. Sindarov
- U. Abdullayev
- R. Davronov
- A. Akhmedov
- A. Tchitchinadze
- N. Kumburović
- A. Kamolov
- A. Toshtemirov
- K. Ruziyev ▼ 66'
- S. Abduraymov ▼ 66'
- M. Bojović ▼ 46'
- D. Stoiljković ▼ 46'
- B. Toshmirzaev ▼ 32'
Dự bị 9
- A. Abdurashidov ▲ 32'
- K. Murtazaev ▲ 46'
- Z. Beglarishvili ▲ 46'
- A. Aliyev ▲ 66'
- N. Enyang ▲ 66'
- D. Tukhtaboyev
- K. Avilov
- K. Mukhtarov
- M. Chobanov
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu34
38Ghi được31
43Thủng lưới54
1.23Bàn thắng mỗi trận0.91
8Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai12