Turan
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Navbahor

Turan vs Navbahor

Tỷ số chung cuộc: Turan 0-2 Navbahor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 23 tháng 4, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 7
Sân vận động
O'zbekiston Stadioni, Yaypan
Phong độ
WLLLL Turan
WWWDW Navbahor
  1. 26' N. Kumburovic
  2. HT0-0
  3. 46' S. Norbekov A. Abdurashidov
  4. 47' 0-1 J. Đokić
  5. 51' A. Ismoilov
  6. 60' K. Ruziyev Z. Beglarishvili
  7. 63' 0-2 O. O'runov
  8. 71' J. Boltaboev
  9. 78' M. Chobanov S. Abduraymov
  10. 84' A. Kamolov K. Mukhtarov
  11. 84' M. Bojović D. Stoiljković
  12. 90'+4 S. Norxonov T. Abdukholikov
  13. FT0-2

Đội hình

Turan HLV: E. Isaboyev
  1. R. Davronov
  2. K. Mukhtarov ▼ 84'
  3. K. Avilov
  4. A. Tchitchinadze
  5. N. Kumburović
  6. Z. Beglarishvili ▼ 60'
  7. A. Aliyev
  8. S. Abduraymov ▼ 78'
  9. D. Stoiljković ▼ 84'
  10. B. Toshmirzaev
  11. A. Abdurashidov ▼ 46'

Dự bị 9

  1. S. Norbekov ▲ 46'
  2. K. Ruziyev ▲ 60'
  3. M. Chobanov ▲ 78'
  4. A. Kamolov ▲ 84'
  5. M. Bojović ▲ 84'
  6. A. Ibragimov
  7. D. Tukhtaboyev
  8. K. Murtazaev
  9. N. Enyang
Navbahor HLV: S. Babayan
  1. U. Yusupov
  2. I. Golban
  3. D. Khashimov
  4. I. Yoldoshev
  5. J. Iskanderov
  6. J. Đokić
  7. J. Boltaboev
  8. A. Ismailov
  9. O. O'runov
  10. A. Sobirjonov
  11. T. Abdukholikov ▼ 90'

Dự bị 9

  1. S. Norxonov ▲ 90'
  2. D. Olimjonov
  3. F. Ikramov
  4. K. Khodjaev
  5. L. Čermelj
  6. S. Djurabekov
  7. B. Nasimov
  8. S. Khudoyberganov
  9. U. Abdukarimov

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu47
31Ghi được76
54Thủng lưới41
0.91Bàn thắng mỗi trận1.62
7Giữ sạch lưới22
15Trên 2.5 bàn26
12Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu