Andijan
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sogdiana

Andijan vs Sogdiana

Tỷ số chung cuộc: Andijan 0-0 Sogdiana tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 2 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Andijan thắng 1, hòa 4, Sogdiana thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 21
Sân vận động
Bobur Arena, Andijan
Trọng tài
F. Norsafarov
Phong độ
LWWLW Andijan
WLWWD Sogdiana
  1. HT0-0
  2. 46' S. Djurabekov J. Khakimov
  3. 47' B. Kosimov
  4. 57' S. Gulomjonov V. Vasiljev
  5. 57' I. Atakhanov F. Sohibjonov
  6. 65' J. Kaxramonov A. Begimkulov
  7. 67' A. Gulomov
  8. 73' E. Ismoilov J. Khasanov
  9. 78' M. Kolakovic
  10. 82' B. Nasimov S. Norxonov
  11. 82' D. Stanojević I. Shoykulov
  12. 87' S. Jurabekov
  13. FT0-0

Đội hình

Andijan HLV: V. Kumykov
  1. E. Atkhamov
  2. P. Dimov
  3. S. Khursandov
  4. V. Vasiljev ▼ 57'
  5. P. Zabelin
  6. B. Kasymov
  7. U. Ismonaliyev
  8. V. Sovpel
  9. A. Gulomov
  10. M. Toirov
  11. F. Sohibjonov ▼ 57'

Dự bị 9

  1. S. Gulomjonov ▲ 57'
  2. I. Atakhanov ▲ 57'
  3. A. Ismoilov
  4. A. Komilov
  5. A. Omonov
  6. D. Rahimqulov
  7. K. Ubaydullayev
  8. M. Abdullaev
  9. M. Lokaev
Sogdiana HLV: U. Bakaev
  1. M. Mitrović
  2. A. Begimkulov ▼ 65'
  3. M. Kolaković
  4. I. Shoykulov ▼ 82'
  5. E. Oripov
  6. L. Čermelj
  7. J. Khasanov ▼ 73'
  8. A. Nomanov
  9. J. Boltaboev
  10. J. Khakimov ▼ 46'
  11. S. Norxonov ▼ 82'

Dự bị 9

  1. S. Djurabekov ▲ 46'
  2. J. Kaxramonov ▲ 65'
  3. E. Ismoilov ▲ 73'
  4. B. Nasimov ▲ 82'
  5. D. Stanojević ▲ 82'
  6. M. Bozorov
  7. N. Qo'yboqov
  8. S. Abdullayev
  9. S. Rashidov

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 51 - 18 +33 60
2
Sogdiana
26 28 - 15 +13 47
3
Olmaliq
26 34 - 25 +9 47
4
Nasaf
26 42 - 24 +18 45
5
Bunyodkor
26 43 - 30 +13 45
6
Navbahor
26 23 - 19 +4 39
7
Lokomotiv
26 37 - 32 +5 39
8
Kokand-1912
26 37 - 36 +1 36
9
Qizilqum
26 26 - 29 -3 31
10
Surkhon
26 17 - 43 -26 25
11
Metalourg
26 22 - 35 -13 25
12
Mash'al
26 21 - 35 -14 23
13
Andijan
26 22 - 41 -19 19
14
Turan
26 16 - 37 -21 17
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu31
24Ghi được37
45Thủng lưới21
0.83Bàn thắng mỗi trận1.19
5Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn9
13Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu