Trận đấu
49
Bàn thắng mỗi trận
3
Cả hai cùng ghi bàn
51.02%
Trên 2.5 bàn
61.22%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 26 | 53.06% |
| Hòa | 5 | 10.2% |
| Thắng sân khách | 18 | 36.73% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Metalourg | 21 | 2.63 |
| 2 | FarDu | 17 | 2.43 |
| 3 | Gazalkent | 17 | 2.43 |
| 4 | Olimpik-Mobiuz | 16 | 2 |
| 5 | Jayxun | 12 | 1.71 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Aral | 3 | 0.43 |
| 2 | FarDu | 4 | 0.57 |
| 3 | Jayxun | 8 | 1.14 |
| 4 | Kattaqurgon | 8 | 1.14 |
| 5 | Metalourg | 8 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 45 | 4 | 91.84% |
| 1.5 | 37 | 12 | 75.51% |
| 2.5 | 30 | 19 | 61.22% |
| 3.5 | 17 | 32 | 34.69% |
| 4.5 | 11 | 38 | 22.45% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 16 | 0 | 2 |
| Hòa | 7 | 5 | 8 |
| Thắng sân khách | 3 | 0 | 8 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 8 | 16.33% |
| 0 – 0 | 4 | 8.16% |
| 0 – 1 | 4 | 8.16% |
| 1 – 0 | 4 | 8.16% |
| 2 – 0 | 4 | 8.16% |
| 3 – 1 | 3 | 6.12% |
| 5 – 1 | 3 | 6.12% |
| 0 – 2 | 2 | 4.08% |
| 1 – 2 | 2 | 4.08% |
| 1 – 3 | 2 | 4.08% |