Trận đấu
8
Bàn thắng mỗi trận
2
Cả hai cùng ghi bàn
37.5%
Trên 2.5 bàn
37.5%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 5 | 62.5% |
| Hòa | 1 | 12.5% |
| Thắng sân khách | 2 | 25% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Andijan | 2 | 2 |
| 2 | Gazalkent | 2 | 2 |
| 3 | Olimpik-Mobiuz | 2 | 2 |
| 4 | Olmaliq | 2 | 2 |
| 5 | Sogdiana | 2 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Lokomotiv | 0 | 0 |
| 2 | Navbahor | 0 | 0 |
| 3 | Neftchi | 0 | 0 |
| 4 | PFK Guliston | 0 | 0 |
| 5 | Sogdiana | 0 | 0 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 8 | 0 | 100% |
| 1.5 | 4 | 4 | 50% |
| 2.5 | 3 | 5 | 37.5% |
| 3.5 | 1 | 7 | 12.5% |
| 4.5 | 0 | 8 | 0% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 2 | 1 | 0 |
| Hòa | 3 | 0 | 1 |
| Thắng sân khách | 0 | 0 | 1 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 2 | 25% |
| 1 – 0 | 2 | 25% |
| 2 – 1 | 2 | 25% |
| 2 – 0 | 1 | 12.5% |
| 2 – 2 | 1 | 12.5% |