Sporting JAX W
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Brooklyn W

Sporting JAX W vs Brooklyn W

Tỷ số chung cuộc: Sporting JAX W 2-1 Brooklyn W tại USL Super League, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sporting JAX W thắng 2, hòa 1, Brooklyn W thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
USL Super League · Vòng 28
Phong độ
LWWWD Sporting JAX W
LLLLL Brooklyn W
  1. 17' B. DeSmit11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 49' J. Cudjoe
  4. 54' Yellow Card
  5. 58' S. Kroeger J. Cudjoe
  6. 58' B. DeSmit · S. Boman 2-0
  7. 67' 2-1 G. Brownphản lưới
  8. 69' K. Parks
  9. 69' R. Cooke
  10. 70' J. Gerstenberg P. Kenton
  11. 74' P. Roberts S. Jones
  12. 74' J. Hunt A. Puerta
  13. 80' S. Lewis H. Breslin
  14. 84' A. Fernandez B. DeSmit
  15. 88' A. Markovic J. Garziano
  16. 88' K. Markovic C. Zimmerman
  17. FT2-1

Đội hình

Sporting JAX W
  1. 13K. Parks
  2. 33K. Smekrud
  3. 5G. Brown
  4. 24G. Phillpotts
  5. 9A. Boyan
  6. 3S. Boman
  7. 8S. Jones ▼ 74'
  8. 10M. Hughes
  9. 19A. Puerta ▼ 74'
  10. 17B. DeSmit ▼ 84'
  11. 27P. Kenton ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 1J. Gerstenberg ▲ 70'
  2. 2P. Roberts ▲ 74'
  3. 7J. Pennock
  4. 4M. Kemp
  5. 11A. Fernandez ▲ 84'
  6. 6J. Hunt ▲ 74'
  7. 21M. Illig
Brooklyn W HLV: Tomas Tengarrinha
  1. 1B. Norris
  2. 4E. Loving
  3. 24K. Hill
  4. 16J. Thompson
  5. 17L. Scarpelli
  6. 15R. Childers
  7. 6J. Cudjoe ▼ 58'
  8. 12H. Breslin ▼ 80'
  9. 34C. Zimmerman ▼ 88'
  10. 9J. Garziano ▼ 88'
  11. 10R. Cooke

Dự bị 7

  1. 30K. Daugherty
  2. 7A. Markovic ▲ 88'
  3. 55A. Williams
  4. 3S. Kroeger ▲ 58'
  5. 2L. J. Rosette S.
  6. 14K. Markovic ▲ 88'
  7. 11S. Lewis ▲ 80'

Thống kê

11
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lexington W
28 50 - 24 +26 53
2
Sporting JAX W
28 54 - 32 +22 53
3
Carolina Ascent W
28 39 - 27 +12 51
4
Dallas Trinity W
28 36 - 40 -4 40
5
Spokane Zephyr W
28 34 - 28 +6 39
6
DC Power W
28 34 - 32 +2 33
7
Brooklyn W
28 31 - 44 -13 26
8
Tampa Bay Sun W
28 27 - 46 -19 24
9
Fort Lauderdale United W
28 30 - 62 -32 23
USL Super League Women (Play Offs: Semi-finals)

So sánh

38Trận đấu28
99Ghi được31
38Thủng lưới44
2.61Bàn thắng mỗi trận1.11
17Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu