Tampa Bay Sun W
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
DC Power W

Tampa Bay Sun W vs DC Power W

Tỷ số chung cuộc: Tampa Bay Sun W 0-2 DC Power W tại USL Super League, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Tampa Bay Sun W thắng 4, hòa 2, DC Power W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
USL Super League · Vòng 25
Phong độ
LDLWW Tampa Bay Sun W
LWWDL DC Power W
  1. 14' E. Colton
  2. 18' 0-1 A. Walker · L. Abera
  3. 24' 0-2 D. Torbert · P. Almendariz
  4. 39' A. Walker
  5. 42' V. Bessette
  6. HT0-2
  7. 46' S. Gaillard J. Shimkin
  8. 46' C. Giammona Gabby Provenzano
  9. 61' M. Pokorny
  10. 65' M. Parsons M. Pokorny
  11. 66' J. Bedoya H. Richardson
  12. 73' V. Haugen S. McNeill
  13. 82' P. Parsons B. Hendrix
  14. 83' J. Listro
  15. 88' A. Fraley L. Abera
  16. 90'+1 V. Haugen
  17. 90'+7 M. Murnin P. Almendariz
  18. FT0-2

Đội hình

Tampa Bay Sun W HLV: Denise Schilte-Brown
  1. 44E. Wegener
  2. 15B. Hendrix ▼ 82'
  3. 4V. Bessette
  4. 26T. Chism
  5. 12M. Pokorny ▼ 65'
  6. 5J. Listro
  7. 3Gabby Provenzano ▼ 46'
  8. 6S. McNeill ▼ 73'
  9. 35S. Nasello
  10. 11J. Shimkin ▼ 46'
  11. 42F. Webber

Dự bị 7

  1. 33E. Beardsley
  2. 7S. Gaillard ▲ 46'
  3. 16S. Bryan
  4. 18M. Parsons ▲ 65'
  5. 20V. Haugen ▲ 73'
  6. 19C. Giammona ▲ 46'
  7. 25P. Parsons ▲ 82'
DC Power W HLV: Omid Namazi
  1. 43M. Gottschalk
  2. 2A. Bagley
  3. 24K. Maki
  4. 6S. Cummings
  5. 22P. Almendariz ▼ 90'
  6. 5E. Colton
  7. 23J. Gaynor
  8. 17H. Richardson ▼ 66'
  9. 18D. Torbert
  10. 19A. Walker
  11. 30L. Abera ▼ 88'

Dự bị 7

  1. 88E. Krichbaum
  2. 10J. Yango
  3. 7C. Frilles
  4. 11J. Bedoya ▲ 66'
  5. 14C. Asher
  6. 20M. Murnin ▲ 90'
  7. 8A. Fraley ▲ 88'

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lexington W
28 50 - 24 +26 53
2
Sporting JAX W
28 54 - 32 +22 53
3
Carolina Ascent W
28 39 - 27 +12 51
4
Dallas Trinity W
28 36 - 40 -4 40
5
Spokane Zephyr W
28 34 - 28 +6 39
6
DC Power W
28 34 - 32 +2 33
7
Brooklyn W
28 31 - 44 -13 26
8
Tampa Bay Sun W
28 27 - 46 -19 24
9
Fort Lauderdale United W
28 30 - 62 -32 23
USL Super League Women (Play Offs: Semi-finals)

So sánh

28Trận đấu28
27Ghi được34
46Thủng lưới32
0.96Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn10
18Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu