Lexington W
0 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
Sporting JAX W

Lexington W vs Sporting JAX W

Tỷ số chung cuộc: Lexington W 0-3 Sporting JAX W tại USL Super League, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Lexington W thắng 2, hòa 0, Sporting JAX W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
USL Super League · Vòng 20
Phong độ
WWWWL Lexington W
LWWWD Sporting JAX W
  1. 31' 0-1 K. Smekrud · M. Hughes
  2. 45' 0-2 B. DeSmit · A. Puerta
  3. HT0-2
  4. 46' N. Vernis T. Fung
  5. 52' A. Bourgeois
  6. 53' 0-3 B. DeSmit · A. Puerta
  7. 65' S. Griffith E. Ekic
  8. 66' J. Pennock B. DeSmit
  9. 71' S. Griffith
  10. 76' A. Elizabeth Brown A. Bourgeois
  11. 78' M. Illig K. Smekrud
  12. 79' J. Hunt A. Puerta
  13. 81' S. Moyer C. Barry
  14. 81' H. Johnson M. Weinert
  15. 89' T. Aylmer
  16. 89' K. Sullivan M. Hughes
  17. 89' A. Fernandez P. Kenton
  18. FT0-3

Đội hình

Lexington W
  1. 26K. Asman
  2. 12A. Bourgeois ▼ 76'
  3. 3A. Pantuso
  4. 21H. Sharts
  5. 22R. Steigleder
  6. 11M. Weinert ▼ 81'
  7. 17T. Fung ▼ 46'
  8. 6T. Aylmer
  9. 10E. Ekic ▼ 65'
  10. 15C. Barry ▼ 81'
  11. 18A. Mccain

Dự bị 7

  1. 1S. Cox
  2. 35S. Griffith ▲ 65'
  3. 2H. White
  4. 25S. Moyer ▲ 81'
  5. 23N. Vernis ▲ 46'
  6. 19H. Johnson ▲ 81'
  7. 16A. Elizabeth Brown ▲ 76'
Sporting JAX W
  1. 13K. Parks
  2. 20J. N. Lester
  3. 5G. Brown
  4. 24G. Phillpotts
  5. 33K. Smekrud ▼ 78'
  6. 19A. Puerta ▼ 79'
  7. 3S. Boman
  8. 8S. Jones
  9. 10M. Hughes ▼ 89'
  10. 27P. Kenton ▼ 89'
  11. 17B. DeSmit ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 1J. Gerstenberg
  2. 12C. Murray
  3. 7J. Pennock ▲ 66'
  4. 15K. Sullivan ▲ 89'
  5. 11A. Fernandez ▲ 89'
  6. 6J. Hunt ▲ 79'
  7. 21M. Illig ▲ 78'

Thống kê

03
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lexington W
28 50 - 24 +26 53
2
Sporting JAX W
28 54 - 32 +22 53
3
Carolina Ascent W
28 39 - 27 +12 51
4
Dallas Trinity W
28 36 - 40 -4 40
5
Spokane Zephyr W
28 34 - 28 +6 39
6
DC Power W
28 34 - 32 +2 33
7
Brooklyn W
28 31 - 44 -13 26
8
Tampa Bay Sun W
28 27 - 46 -19 24
9
Fort Lauderdale United W
28 30 - 62 -32 23
USL Super League Women (Play Offs: Semi-finals)

So sánh

30Trận đấu38
55Ghi được99
25Thủng lưới38
1.83Bàn thắng mỗi trận2.61
12Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu