Brooklyn W
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
DC Power W

Brooklyn W vs DC Power W

Tỷ số chung cuộc: Brooklyn W 1-0 DC Power W tại USL Super League, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Brooklyn W thắng 2, hòa 2, DC Power W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
USL Super League · Vòng 11
Phong độ
LLLLL Brooklyn W
LLWWD DC Power W
  1. 31' P. Almendariz
  2. 45' K. Duong
  3. HT0-0
  4. 49' L. Scarpelli · S. Kroeger 1-0
  5. 60' Shin Na-Yeong M. Freitas
  6. 60' C. Constant P. Almendariz
  7. 60' D. Torbert K. Duong
  8. 68' E. Colton E. Gilbert
  9. 68' L. Abera A. Bagley
  10. 72' S. Lewis J. Garziano
  11. 73' L. Scarpelli
  12. 77' K. Daugherty
  13. 78' J. Cudjoe H. Breslin
  14. 78' A. Markovic R. Cooke
  15. 83' C. Constant
  16. 89' A. Williams
  17. FT1-0

Đội hình

Brooklyn W HLV: Tomas Tengarrinha
  1. 30K. Daugherty
  2. 16J. Thompson
  3. 55A. Williams
  4. 24K. Hill
  5. 12H. Breslin ▼ 78'
  6. 17L. Scarpelli
  7. 8M. Freitas ▼ 60'
  8. 3S. Kroeger
  9. 9J. Garziano ▼ 72'
  10. 34C. Zimmerman
  11. 10R. Cooke ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 25N. Pasquarella
  2. 2L. J. Rosette S.
  3. 5Shin Na-Yeong ▲ 60'
  4. 6J. Cudjoe ▲ 78'
  5. 14K. Markovic
  6. 11S. Lewis ▲ 72'
  7. 7A. Markovic ▲ 78'
DC Power W HLV: Omid Namazi
  1. 1M. Aquino
  2. 3S. Fitch
  3. 20M. Murnin
  4. 6S. Cummings
  5. 22P. Almendariz ▼ 60'
  6. 9K. Duong ▼ 60'
  7. 16E. Gilbert ▼ 68'
  8. 2A. Bagley ▼ 68'
  9. 11J. Bedoya
  10. 4A. Theoret
  11. 13G. Gourley

Dự bị 7

  1. 43M. Gottschalk
  2. 12C. Constant ▲ 60'
  3. 5E. Colton ▲ 68'
  4. 21K. Guillou
  5. 18D. Torbert ▲ 60'
  6. 30L. Abera ▲ 68'
  7. 23M. Detrizio

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lexington W
28 50 - 24 +26 53
2
Sporting JAX W
28 54 - 32 +22 53
3
Carolina Ascent W
28 39 - 27 +12 51
4
Dallas Trinity W
28 36 - 40 -4 40
5
Spokane Zephyr W
28 34 - 28 +6 39
6
DC Power W
28 34 - 32 +2 33
7
Brooklyn W
28 31 - 44 -13 26
8
Tampa Bay Sun W
28 27 - 46 -19 24
9
Fort Lauderdale United W
28 30 - 62 -32 23
USL Super League Women (Play Offs: Semi-finals)

So sánh

28Trận đấu28
31Ghi được34
44Thủng lưới32
1.11Bàn thắng mỗi trận1.21
5Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu