Sporting JAX W
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
DC Power W

Sporting JAX W vs DC Power W

Tỷ số chung cuộc: Sporting JAX W 1-3 DC Power W tại USL Super League, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Sporting JAX W thắng 2, hòa 1, DC Power W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL Super League · Vòng 1
Phong độ
LWWWD Sporting JAX W
LLWWD DC Power W
  1. 11' J. Pennock 1-0
  2. 38' 1-1 G. Gourley
  3. HT1-1
  4. 46' D. Vaka C. Murray
  5. 46' M. Murnin P. Almendariz
  6. 64' S. Fitch
  7. 64' L. Abera A. Bagley
  8. 67' A. Fernandez J. Pennock
  9. 68' 1-2 G. Gourley · E. Gilbert
  10. 71' M. Kemp S. Jones
  11. 71' K. Duong E. Gilbert
  12. 75' 1-3 J. Bedoya
  13. 81' K. Sullivan P. Kenton
  14. 88' C. Frilles J. Bedoya
  15. 89' M. Detrizio G. Gourley
  16. FT1-3

Đội hình

Sporting JAX W
  1. 13K. Parks
  2. 5G. Brown
  3. 24G. Phillpotts
  4. 12C. Murray ▼ 46'
  5. 3S. Boman
  6. 20J. N. Lester
  7. 8S. Jones ▼ 71'
  8. 19A. Puerta
  9. 10M. Hughes
  10. 7J. Pennock ▼ 67'
  11. 27P. Kenton ▼ 81'

Dự bị 7

  1. 1J. Gerstenberg
  2. 22Z. Siassi
  3. 23D. Vaka ▲ 46'
  4. 6J. Hunt
  5. 4M. Kemp ▲ 71'
  6. 11A. Fernandez ▲ 67'
  7. 15K. Sullivan ▲ 81'
DC Power W HLV: Omid Namazi
  1. 1M. Aquino
  2. 3S. Fitch
  3. 6S. Cummings
  4. 22P. Almendariz ▼ 46'
  5. 12C. Constant
  6. 4A. Theoret
  7. 16E. Gilbert ▼ 71'
  8. 11J. Bedoya ▼ 88'
  9. 5E. Colton
  10. 2A. Bagley ▼ 64'
  11. 13G. Gourley ▼ 89'

Dự bị 7

  1. 30L. Abera ▲ 64'
  2. 20M. Murnin ▲ 46'
  3. 7C. Frilles ▲ 88'
  4. 9K. Duong ▲ 71'
  5. 21K. Guillou
  6. 23M. Detrizio ▲ 89'
  7. 43M. Gottschalk

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Lexington W
28 50 - 24 +26 53
2
Sporting JAX W
28 54 - 32 +22 53
3
Carolina Ascent W
28 39 - 27 +12 51
4
Dallas Trinity W
28 36 - 40 -4 40
5
Spokane Zephyr W
28 34 - 28 +6 39
6
DC Power W
28 34 - 32 +2 33
7
Brooklyn W
28 31 - 44 -13 26
8
Tampa Bay Sun W
28 27 - 46 -19 24
9
Fort Lauderdale United W
28 30 - 62 -32 23
USL Super League Women (Play Offs: Semi-finals)

So sánh

38Trận đấu28
99Ghi được34
38Thủng lưới32
2.61Bàn thắng mỗi trận1.21
17Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu