Trận đấu
1034
Bàn thắng mỗi trận
3.72
Cả hai cùng ghi bàn
61.32%
Trên 2.5 bàn
72.34%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 471 | 45.55% |
| Hòa | 172 | 16.63% |
| Thắng sân khách | 391 | 37.81% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Vermont Green | 85 | 4.47 |
| 2 | Lionsbridge | 49 | 3.27 |
| 3 | Flint City Bucks | 48 | 2.82 |
| 4 | Minneapolis City | 48 | 3.43 |
| 5 | Ballard | 47 | 2.76 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Fort Lauderdale United | 0 | 0 |
| 2 | Swarm FC | 3 | 1 |
| 3 | Inter Miami II | 4 | 0.33 |
| 4 | Steel City | 5 | 0.36 |
| 5 | Colorado Storm | 8 | 0.57 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 1000 | 34 | 96.71% |
| 1.5 | 896 | 138 | 86.65% |
| 2.5 | 748 | 286 | 72.34% |
| 3.5 | 536 | 498 | 51.84% |
| 4.5 | 331 | 703 | 32.01% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 350 | 46 | 1 |
| Hòa | 118 | 97 | 119 |
| Thắng sân khách | 0 | 28 | 270 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 74 | 7.16% |
| 1 – 1 | 67 | 6.48% |
| 1 – 2 | 64 | 6.19% |
| 1 – 0 | 60 | 5.8% |
| 3 – 1 | 58 | 5.61% |
| 2 – 2 | 48 | 4.64% |
| 0 – 1 | 44 | 4.26% |
| 2 – 0 | 43 | 4.16% |
| 3 – 0 | 41 | 3.97% |
| 1 – 3 | 40 | 3.87% |