Portland Hearts of Pine vs Forward Madison
Tỷ số chung cuộc: Portland Hearts of Pine 1-2 Forward Madison tại USL League One, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Portland Hearts of Pine thắng 0, hòa 1, Forward Madison thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Group Stage
- Phong độ
- DLLWW Portland Hearts of Pine
- WDWDL Forward Madison
- 4' O. Wright
- 10' M. Kidd
- 21' 0-1 H. Karamoko · J. Bolma
- 29' H. Karamoko11mhỏng 11m
- 35' J. Shannon
- HT0-1
- 46' ▲ E. Munjoma ▼ G. Kanyane
- 52' ▲ S. Gyamfi ▼ H. Karamoko
- 57' 0-2 R. Carmichael
- 62' ▲ J. Kamara ▼ K. Georgallides
- 62' ▲ J. Forbes ▼ A. Edwards
- 70' ▲ T. Huck ▼ M. Kidd
- 70' ▲ Felipe ▼ A. Camara
- 71' Felipe
- 80' ▲ B. Augee ▼ C. McCamy
- 80' ▲ C. Ngoubou ▼ J. Bolma
- 81' J. Kamara
- 85' S. Gyamfi
- 87' D. Gonzalez · O. Wright 1-2
- 89' ▲ M. Lopez ▼ M. Poon-Angeron
- 90'+4 K. Toure
- FT1-2
Đội hình
- 1H. Morse
- 6M. Mohamed
- 66K. Green
- 22B. Evans
- 26E. Hata
- 8M. Poon-Angeron ▼ 89'
- 98M. Kidd ▼ 70'
- 21K. Georgallides ▼ 62'
- 16D. Gonzalez
- 10O. Wright
- 9A. Camara ▼ 70'
Dự bị 7
- 23K. Oladapo
- 44S. Faye
- 2J. Jones-Riley
- 5M. Lopez ▲ 89'
- 35T. Huck ▲ 70'
- 11J. Kamara ▲ 62'
- 24Felipe ▲ 70'
- 1J. Harms
- 20K. Carmichael
- 5J. Shannon
- 33K. Toure
- 3A. Edwards ▼ 62'
- 4C. McCamy ▼ 80'
- 12R. Torres
- 6G. Kanyane ▼ 46'
- 21H. Karamoko ▼ 52'
- 7J. Bolma ▼ 80'
- 9R. Carmichael
Dự bị 6
- 19T. Manske
- 24J. Forbes ▲ 62'
- 23E. Munjoma ▲ 46'
- 57B. Augee ▲ 80'
- 14S. Gyamfi ▲ 52'
- 11C. Ngoubou ▲ 80'
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 48 - 29 | +19 | 55 | |
| 2 | 26 | 61 - 38 | +23 | 53 | |
| 3 | 26 | 47 - 26 | +21 | 48 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 47 | |
| 5 | 26 | 41 - 35 | +6 | 45 | |
| 6 | 25 | 46 - 37 | +9 | 42 | |
| 7 | 23 | 34 - 31 | +3 | 39 | |
| 8 | 25 | 39 - 33 | +6 | 36 | |
| 9 | 26 | 30 - 36 | -6 | 33 | |
| 10 | 27 | 34 - 37 | -3 | 32 | |
| 11 | 26 | 38 - 45 | -7 | 29 | |
| 12 | 25 | 27 - 41 | -14 | 27 | |
| 13 | 25 | 27 - 39 | -12 | 27 | |
| 14 | 26 | 44 - 44 | 0 | 26 | |
| 15 | 25 | 29 - 42 | -13 | 23 | |
| 16 | 25 | 31 - 50 | -19 | 22 | |
| 17 | 25 | 24 - 51 | -27 | 20 |
USL League One (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
14Trận đấu14
18Ghi được29
26Thủng lưới15
1.29Bàn thắng mỗi trận2.07
1Giữ sạch lưới3
9Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai17