Alta
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Westchester SC

Alta vs Westchester SC

Tỷ số chung cuộc: Alta 0-0 Westchester SC tại USL League One, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Alta thắng 2, hòa 1, Westchester SC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Group Stage
Phong độ
WLLLL Alta
WDLLL Westchester SC
  1. 31' T. Timchenko
  2. HT0-0
  3. 68' C. Ortiz N. Relerford
  4. 68' S. Higareda I. Aoumaich
  5. 77' J. Acuna O. Lay
  6. 77' S. Ramos A. Aoumaich
  7. 78' E. Mackic J. Jimenez
  8. 82' N. Powder
  9. 83' B. Pierre
  10. 84' K. Pehlivanov
  11. 84' M. Diaz K. Evans
  12. 85' A. Ortiz
  13. 87' D. Burko D. Guezen
  14. 90' G. Antwi J. Villalobos
  15. FT0-0

Đội hình

Alta HLV: Brian Kleiban
  1. 22D. Smith
  2. 12N. Relerford ▼ 68'
  3. 44K. Pehlivanov
  4. 16E. Ceja
  5. 3A. Ortiz
  6. 11I. Aoumaich ▼ 68'
  7. 21J. Villalobos ▼ 90'
  8. 6O. Lay ▼ 77'
  9. 18A. Aoumaich ▼ 77'
  10. 99C. Bahena Jr
  11. 7J. Desdunes

Dự bị 9

  1. 30M. Gonzalez
  2. 10M. Ibarra
  3. 15M. Winum
  4. 9J. Acuna ▲ 77'
  5. 5M. Alassane
  6. 2C. Ortiz ▲ 68'
  7. 52S. Ramos ▲ 77'
  8. 20G. Antwi ▲ 90'
  9. 24S. Higareda ▲ 68'
Westchester SC HLV: George Gjokaj
  1. 99L. Marinelli
  2. 2M. Jennings
  3. 5T. Timchenko
  4. 4B. Pierre
  5. 66N. Powder
  6. 21A. Armas
  7. 10D. Guezen ▼ 87'
  8. 8D. Bouman
  9. 6C. McGlynn
  10. 83K. Evans ▼ 84'
  11. 27J. Jimenez ▼ 78'

Dự bị 7

  1. 13A. Hammersley
  2. 18E. Mackic ▲ 78'
  3. 77D. Burko ▲ 87'
  4. 3C. Dickerson
  5. 9K. Blommestijn
  6. 17M. Diaz ▲ 84'
  7. 15A. Borra

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Charlotte Independence
24 55 - 33 +22 49
2
Union Omaha
25 43 - 27 +16 49
3
Forward Madison
24 46 - 24 +22 47
4
One Knoxville
24 40 - 27 +13 43
5
Boise
24 37 - 33 +4 41
6
Spokane Velocity
22 33 - 28 +5 39
7
Chattanooga Red Wolves
23 44 - 36 +8 38
8
Fort Wayne
23 34 - 29 +5 33
9
Alta
26 34 - 36 -2 32
10
Corpus Christi
24 28 - 34 -6 30
11
Naples
24 27 - 40 -13 26
12
Sarasota Paradise
24 26 - 38 -12 26
13
Portland Hearts of Pine
25 37 - 45 -8 26
14
Westchester SC
24 35 - 37 -2 23
15
Greenville Triumph
23 28 - 38 -10 23
16
New York Cosmos (1970–85)
24 30 - 48 -18 22
17
Richmond Kickers
23 21 - 45 -24 19
USL League One (Play Offs: Quarter-finals)

So sánh

12Trận đấu11
14Ghi được13
20Thủng lưới17
1.17Bàn thắng mỗi trận1.18
2Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn7
8Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu