Richmond Kickers vs Spokane Velocity
Tỷ số chung cuộc: Richmond Kickers 0-2 Spokane Velocity tại USL League One, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Richmond Kickers thắng 1, hòa 0, Spokane Velocity thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Group Stage
- Phong độ
- WLDLL Richmond Kickers
- DLWWD Spokane Velocity
- 10' 0-1 A. Gallegosphản lưới
- 30' 0-2 I. Covi · C. Miller
- 42' N. Vinyals
- HT0-2
- 46' ▲ O. O'Malley ▼ A. Amer
- 46' ▲ Z. Vazquez ▼ L. Johnson
- 57' O. O'Malley
- 60' ▲ D. Waldeck ▼ M. Hernandez
- 60' ▲ A. Pelaez ▼ N. Brett
- 68' ▲ D. Espinal ▼ T. Pannholzer
- 68' ▲ D. Barnathan ▼ A. Richman
- 68' ▲ J. Kirkland ▼ M. Bolduc
- 70' ▲ J. Gallardo ▼ M. Alexandre
- 70' ▲ C. Fernandez ▼ A. Lewis
- 83' ▲ J. Denton ▼ N. Vinyals
- 90'+5 J. Denton
- FT0-2
Đội hình
- 35J. Sneddon
- 3H. Anderson
- 44A. Gallegos
- 4S. Layton
- 34B. Howell
- 99D. Moore
- 32M. Bolduc ▼ 68'
- 41A. Richman ▼ 68'
- 18A. Amer ▼ 46'
- 11T. Pannholzer ▼ 68'
- 7L. Johnson ▼ 46'
Dự bị 9
- 1Y. Fillion
- 19D. Espinal ▲ 68'
- 23T. Freeman
- 26M. Murana
- 22S. Vinberg
- 12O. O'Malley ▲ 46'
- 2D. Barnathan ▲ 68'
- 14Z. Vazquez ▲ 46'
- 9J. Kirkland ▲ 68'
- 1S. Lewis
- 4S. Fitch
- 20I. Covi
- 12C. Miller
- 33M. Mensah
- 77A. Lewis ▼ 70'
- 8N. Vinyals ▼ 83'
- 14M. Hernandez ▼ 60'
- 10L. Gil
- 17M. Alexandre ▼ 70'
- 9N. Brett ▼ 60'
Dự bị 7
- 23C. Merancio
- 5G. Margvelashvili
- 7J. Gallardo ▲ 70'
- 6C. Fernandez ▲ 70'
- 18D. Waldeck ▲ 60'
- 16A. Pelaez ▲ 60'
- 19J. Denton ▲ 83'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 55 - 33 | +22 | 49 | |
| 2 | 25 | 43 - 27 | +16 | 49 | |
| 3 | 24 | 46 - 24 | +22 | 47 | |
| 4 | 24 | 40 - 27 | +13 | 43 | |
| 5 | 24 | 38 - 33 | +5 | 41 | |
| 6 | 22 | 33 - 28 | +5 | 39 | |
| 7 | 23 | 44 - 36 | +8 | 38 | |
| 8 | 23 | 34 - 29 | +5 | 33 | |
| 9 | 26 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 10 | 24 | 28 - 34 | -6 | 30 | |
| 11 | 24 | 27 - 41 | -14 | 26 | |
| 12 | 24 | 26 - 38 | -12 | 26 | |
| 13 | 25 | 37 - 45 | -8 | 26 | |
| 14 | 24 | 35 - 37 | -2 | 23 | |
| 15 | 23 | 28 - 38 | -10 | 23 | |
| 16 | 24 | 30 - 48 | -18 | 22 | |
| 17 | 23 | 21 - 45 | -24 | 19 |
USL League One (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
10Trận đấu9
11Ghi được20
22Thủng lưới9
1.1Bàn thắng mỗi trận2.22
1Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn6
8Hiệp hai11