Westchester SC vs Forward Madison
Tỷ số chung cuộc: Westchester SC 0-1 Forward Madison tại USL League One, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Westchester SC thắng 1, hòa 1, Forward Madison thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 19
- Phong độ
- WDLLL Westchester SC
- WDWDW Forward Madison
- 2' 0-1 D. Gebhard · N. Brown
- 29' Lucca Dourado
- 36' J. Palma
- HT0-1
- 46' ▲ B. Pierre ▼ J. Palma
- 55' J. Murphy
- 56' J. Obregon
- 59' B. Pierre
- 68' ▲ D. Bouman ▼ T. Okiyoshi
- 68' ▲ J. Bolanos ▼ D. Beckford
- 76' ▲ S. Powder ▼ S. Payne
- 79' ▲ I. Angking ▼ A. Mesias
- 79' ▲ C. Garcia ▼ N. Brown
- 79' ▲ G. McLaughlin ▼ Lucca Dourado
- 86' ▲ E. Mackic ▼ R. Tetteh
- 87' ▲ F. Sousa ▼ D. Viader
- 88' ▲ D. Boltz ▼ D. Gebhard
- FT0-1
Đội hình
- 24E. Facusse
- 22S. Payne ▼ 76'
- 12R. Tetteh ▼ 86'
- 23J. Palma ▼ 46'
- 19J. Drack
- 10D. Guezen
- 6C. McGlynn
- 68T. Okiyoshi ▼ 68'
- 31D. Beckford ▼ 68'
- 29J. Obregon
- 66N. Powder
Dự bị 9
- 1D. Jacomen
- 64B. Backus
- 35A. Jean-Baptiste
- 4B. Pierre ▲ 46'
- 8D. Bouman ▲ 68'
- 20S. Greenberg
- 17J. Bolanos ▲ 68'
- 18E. Mackic ▲ 86'
- 7S. Powder ▲ 76'
- 36W. Lapsley
- 5T. Mehl
- 14J. Ramos
- 16J. Crull
- 17D. Gebhard ▼ 88'
- 8D. Boyce
- 6J. Murphy
- 10A. Mesias ▼ 79'
- 3D. Viader ▼ 87'
- 70Lucca Dourado ▼ 79'
- 77N. Brown ▼ 79'
Dự bị 7
- 1B. Schipmann
- 25F. Sousa ▲ 87'
- 80I. Angking ▲ 79'
- 11C. Garcia ▲ 79'
- 13E. Temitayo
- 99D. Boltz ▲ 88'
- 9G. McLaughlin ▲ 79'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 43 - 26 | +17 | 57 | |
| 2 | 30 | 42 - 30 | +12 | 55 | |
| 3 | 30 | 41 - 35 | +6 | 51 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 47 | |
| 5 | 30 | 51 - 39 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 55 - 47 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 38 | +10 | 45 | |
| 8 | 30 | 45 - 50 | -5 | 37 | |
| 9 | 30 | 42 - 47 | -5 | 36 | |
| 10 | 30 | 31 - 43 | -12 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 43 | -5 | 32 | |
| 12 | 30 | 35 - 55 | -20 | 30 | |
| 13 | 30 | 43 - 53 | -10 | 29 | |
| 14 | 30 | 43 - 59 | -16 | 24 |
So sánh
36Trận đấu37
48Ghi được40
75Thủng lưới59
1.33Bàn thắng mỗi trận1.08
2Giữ sạch lưới8
25Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai22