Alta
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
One Knoxville

Alta vs One Knoxville

Tỷ số chung cuộc: Alta 1-2 One Knoxville tại USL League One, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alta thắng 1, hòa 0, One Knoxville thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 17
Phong độ
WLLLL Alta
DDDWD One Knoxville
  1. 13' J. Mariona · J. Desdunes 1-0
  2. 16' 1-1 M. Goling · S. Ritchie
  3. HT1-1
  4. 52' S. Ramos
  5. 60' M. Doyle S. Zarokostas
  6. 62' Bull
  7. 65' A. Kelly-Rosales
  8. 67' A. Cerritos W. Martinez
  9. 72' C. Ortiz J. Villalobos
  10. 72' J. Thomas Bull
  11. 73' K. Tekiela B. Diene
  12. 83' O. Lay M. Alassane
  13. 83' E. Blancas H. Robledo
  14. 86' E. Ceja
  15. 86' G. Calixtro N. Rosamilia
  16. 89' C. Johnson
  17. 89' M. Doyle
  18. 89' S. Haugli
  19. 90' 1-2 K. Tekiela
  20. FT1-2

Đội hình

Alta HLV: Brian Kleiban
  1. 23C. Avilez
  2. 19S. Cruz
  3. 16E. Ceja
  4. 26M. Pajaro
  5. 45S. Ramos
  6. 5M. Alassane ▼ 83'
  7. 7J. Desdunes
  8. 21J. Villalobos ▼ 72'
  9. 35H. Robledo ▼ 83'
  10. 80W. Martinez ▼ 67'
  11. 17J. Mariona

Dự bị 9

  1. 22D. Smith
  2. 2C. Ortiz ▲ 72'
  3. 11A. Cerritos ▲ 67'
  4. 42J. Garcia
  5. 10M. Ibarra
  6. 6O. Lay ▲ 83'
  7. 8E. Alaribe
  8. 30E. Blancas ▲ 83'
  9. 31A. Villafranco
One Knoxville HLV: Ian Fuller
  1. 1S. Lewis
  2. 13Bull ▼ 72'
  3. 4J. Skelton
  4. 3S. Haugli
  5. 22S. Ritchie
  6. 12C. Johnson
  7. 17M. Goling
  8. 21S. Zarokostas ▼ 60'
  9. 8A. Kelly-Rosales
  10. 77N. Rosamilia ▼ 86'
  11. 7B. Diene ▼ 73'

Dự bị 7

  1. 25J. Garibay
  2. 2J. Thomas ▲ 72'
  3. 26J. Brown
  4. 5S. McLeod
  5. 11G. Calixtro ▲ 86'
  6. 10K. Tekiela ▲ 73'
  7. 14M. Doyle ▲ 60'

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
One Knoxville
30 43 - 26 +17 57
2
Chattanooga Red Wolves
30 42 - 30 +12 55
3
Spokane Velocity
30 41 - 35 +6 51
4
Naples
30 40 - 32 +8 47
5
Union Omaha
30 51 - 39 +12 46
6
Tormenta
30 55 - 47 +8 45
7
Portland Hearts of Pine
30 48 - 38 +10 45
8
Charlotte Independence
30 45 - 50 -5 37
9
Alta
30 42 - 47 -5 36
10
Forward Madison
30 31 - 43 -12 35
11
Greenville Triumph
30 38 - 43 -5 32
12
Texoma
30 35 - 55 -20 30
13
Richmond Kickers
30 43 - 53 -10 29
14
Westchester SC
30 43 - 59 -16 24

So sánh

38Trận đấu42
55Ghi được59
60Thủng lưới38
1.45Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn18
31Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu