Union Omaha
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Westchester SC

Union Omaha vs Westchester SC

Tỷ số chung cuộc: Union Omaha 2-1 Westchester SC tại USL League One, 7 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Union Omaha thắng 2, hòa 1, Westchester SC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 13
Phong độ
WDLDW Union Omaha
WDLLL Westchester SC
  1. 36' J. Palma
  2. HT0-0
  3. 52' 0-1 P. Saydee · R. Tetteh
  4. 56' J. Gallardo M. Bronnik
  5. 57' D. Acoff M. Milanese
  6. 62' N. Powder D. Guezen
  7. 67' P. Botello Faz L. Wootton
  8. 67' K. Lawrence P. Saydee
  9. 67' J. Johnson J. Bolanos
  10. 83' R. Becher · C. Ostrem 1-1
  11. 85' S. Ors B. Knapp
  12. 86' B. Pierre J. Drack
  13. 86' E. Mackic D. Bouman
  14. 90'+2 B. Pierre
  15. 90'+5 M. Schneider
  16. 90' T. Okiyoshiphản lưới 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Union Omaha
  1. 24R. Nuhu
  2. 13A. Holt
  3. 20C. Ostrem
  4. 5M. Milanese ▼ 57'
  5. 16L. Wootton ▼ 67'
  6. 4S. Owusu
  7. 15B. Knapp ▼ 85'
  8. 23M. Schneider
  9. 18M. Bronnik ▼ 56'
  10. 28R. Becher
  11. 29Stefano Pinho

Dự bị 7

  1. 36C. Jensen
  2. 26D. Acoff ▲ 57'
  3. 14B. Kallman
  4. 7J. Gallardo ▲ 56'
  5. 30I. Martinez
  6. 8S. Ors ▲ 85'
  7. 33P. Botello Faz ▲ 67'
Westchester SC HLV: David Carton
  1. 13A. Hammersley
  2. 22S. Payne
  3. 19J. Drack ▼ 86'
  4. 23J. Palma
  5. 12R. Tetteh
  6. 68T. Okiyoshi
  7. 17J. Bolanos ▼ 67'
  8. 10D. Guezen ▼ 62'
  9. 29J. Obregon
  10. 8D. Bouman ▼ 86'
  11. 3P. Saydee ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 1D. Jacomen
  2. 92K. Lawrence ▲ 67'
  3. 4B. Pierre ▲ 86'
  4. 66N. Powder ▲ 62'
  5. 5J. Johnson ▲ 67'
  6. 18E. Mackic ▲ 86'
  7. 7S. Powder

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
One Knoxville
30 43 - 26 +17 57
2
Chattanooga Red Wolves
30 42 - 30 +12 55
3
Spokane Velocity
30 41 - 35 +6 51
4
Naples
30 40 - 32 +8 47
5
Union Omaha
30 51 - 39 +12 46
6
Tormenta
30 55 - 47 +8 45
7
Portland Hearts of Pine
30 48 - 38 +10 45
8
Charlotte Independence
30 45 - 50 -5 37
9
Alta
30 42 - 47 -5 36
10
Forward Madison
30 31 - 43 -12 35
11
Greenville Triumph
30 38 - 43 -5 32
12
Texoma
30 35 - 55 -20 30
13
Richmond Kickers
30 43 - 53 -10 29
14
Westchester SC
30 43 - 59 -16 24

So sánh

41Trận đấu36
65Ghi được48
54Thủng lưới75
1.59Bàn thắng mỗi trận1.33
11Giữ sạch lưới2
27Trên 2.5 bàn25
30Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu