Naples
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
One Knoxville

Naples vs One Knoxville

Tỷ số chung cuộc: Naples 0-1 One Knoxville tại USL League One, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Naples thắng 0, hòa 2, One Knoxville thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 4
Phong độ
WWLLD Naples
DDDWD One Knoxville
  1. 9' S. Ritchie
  2. 25' S. Zarokostas
  3. 38' A. Caputo
  4. 43' I. Garrett
  5. 45' B. Evans
  6. 45' 0-1 K. Tekiela11m
  7. HT0-1
  8. 46' J. Cisneros I. Garrett
  9. 46' A. Ferrin I. Cerro
  10. 46' K. Henderlong T. Pasnik
  11. 46' N. Rosamilia S. Zarokostas
  12. 57' G. Fernandes
  13. 63' J. Onen
  14. 66' M. Glasser G. Fernandes
  15. 66' C. Heckenberg L. Prpa
  16. 72' A. Kelly-Rosales A. Caputo
  17. 77' S. Lewis
  18. 81' B. Diene K. Tekiela
  19. 90'+3 S. Haugli
  20. 90'+3 J. Dengler
  21. FT0-1

Đội hình

Naples HLV: Matthew Poland
  1. 1E. Delgado
  2. 12I. Garrett ▼ 46'
  3. 25J. Dengler
  4. 2B. Evans
  5. 6G. Fernandes ▼ 66'
  6. 21M. Torrellas
  7. 10J. Onen
  8. 30I. Cerro ▼ 46'
  9. 22L. Prpa ▼ 66'
  10. 14K. O'Connor
  11. 7T. Pasnik ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 18J. Serrano
  2. 4M. Glasser ▲ 66'
  3. 32R. Sulia
  4. 3J. Cisneros ▲ 46'
  5. 8C. Heckenberg ▲ 66'
  6. 23A. Ferrin ▲ 46'
  7. 9K. Henderlong ▲ 46'
  8. 24R. Rubinstein
  9. 19T. Bowe
One Knoxville HLV: Ian Fuller
  1. 1S. Lewis
  2. 26J. Brown
  3. 13Bull
  4. 5S. McLeod
  5. 22S. Ritchie
  6. 3S. Haugli
  7. 17M. Goling
  8. 6A. Caputo ▼ 72'
  9. 10K. Tekiela ▼ 81'
  10. 14M. Doyle
  11. 21S. Zarokostas ▼ 46'

Dự bị 4

  1. 24N. Lemen
  2. 8A. Kelly-Rosales ▲ 72'
  3. 77N. Rosamilia ▲ 46'
  4. 7B. Diene ▲ 81'

Thống kê

05
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
One Knoxville
30 43 - 26 +17 57
2
Chattanooga Red Wolves
30 42 - 30 +12 55
3
Spokane Velocity
30 41 - 35 +6 51
4
Naples
30 40 - 32 +8 47
5
Union Omaha
30 51 - 39 +12 46
6
Tormenta
30 55 - 47 +8 45
7
Portland Hearts of Pine
30 48 - 38 +10 45
8
Charlotte Independence
30 45 - 50 -5 37
9
Alta
30 42 - 47 -5 36
10
Forward Madison
30 31 - 43 -12 35
11
Greenville Triumph
30 38 - 43 -5 32
12
Texoma
30 35 - 55 -20 30
13
Richmond Kickers
30 43 - 53 -10 29
14
Westchester SC
30 43 - 59 -16 24

So sánh

39Trận đấu42
50Ghi được59
42Thủng lưới38
1.28Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới15
20Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu