Texoma
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
One Knoxville

Texoma vs One Knoxville

Tỷ số chung cuộc: Texoma 0-2 One Knoxville tại USL League One, 23 tháng 3, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 2
Phong độ
LWWWL Texoma
DDDWD One Knoxville
  1. 24' 0-1 M. Doyle · K. Tekiela
  2. 30' W. Perkins
  3. 33' J. Brown
  4. HT0-1
  5. 46' L. Jawneh D. Mason
  6. 47' C. Johnson A. Kelly-Rosales
  7. 57' 0-2 K. Tekiela · M. Doyle
  8. 59' S. Haugli
  9. 61' J. Jordan
  10. 62' B. Diene K. Tekiela
  11. 62' S. Zarokostas M. Doyle
  12. 62' K. Smith G. Calixtro
  13. 63' C. Johnson
  14. 66' S. Zarokostas
  15. 78' R. Valentine J. Jordan
  16. 78' S. Asante O. Ramos
  17. 82' A. Caputo S. Haugli
  18. FT0-2

Đội hình

Texoma HLV: Adrian Forbes
  1. 1M. McCready
  2. 22W. Perkins
  3. 4P. Kilwien
  4. 12J. Chavez
  5. 16D. Mason ▼ 46'
  6. 3O. Ramos ▼ 78'
  7. 24J. Jordan ▼ 78'
  8. 7B. McManus
  9. 9D. Pepi
  10. 10P. Spengler
  11. 5A. Calfo

Dự bị 6

  1. 13J. Garcia
  2. 26A. Seeger
  3. 30L. Jawneh ▲ 46'
  4. 2R. Valentine ▲ 78'
  5. 6L. Gray
  6. 20S. Asante ▲ 78'
One Knoxville HLV: Ian Fuller
  1. 25J. Garibay
  2. 26J. Brown
  3. 4J. Skelton
  4. 13Bull
  5. 22S. Ritchie
  6. 3S. Haugli ▼ 82'
  7. 17M. Goling
  8. 8A. Kelly-Rosales ▼ 47'
  9. 10K. Tekiela ▼ 62'
  10. 14M. Doyle ▼ 62'
  11. 11G. Calixtro ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 5S. McLeod
  2. 6A. Caputo ▲ 82'
  3. 7B. Diene ▲ 62'
  4. 12C. Johnson ▲ 47'
  5. 21S. Zarokostas ▲ 62'
  6. 24N. Lemen
  7. 29K. Smith ▲ 62'

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
One Knoxville
30 43 - 26 +17 57
2
Chattanooga Red Wolves
30 42 - 30 +12 55
3
Spokane Velocity
30 41 - 35 +6 51
4
Naples
30 40 - 32 +8 47
5
Union Omaha
30 51 - 39 +12 46
6
Tormenta
30 55 - 47 +8 45
7
Portland Hearts of Pine
30 48 - 38 +10 45
8
Charlotte Independence
30 45 - 50 -5 37
9
Alta
30 42 - 47 -5 36
10
Forward Madison
30 31 - 43 -12 35
11
Greenville Triumph
30 38 - 43 -5 32
12
Texoma
30 35 - 55 -20 30
13
Richmond Kickers
30 43 - 53 -10 29
14
Westchester SC
30 43 - 59 -16 24

So sánh

35Trận đấu42
41Ghi được59
69Thủng lưới38
1.17Bàn thắng mỗi trận1.4
6Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu