Greenville Triumph vs Central Valley Fuego
Tỷ số chung cuộc: Greenville Triumph 2-2 Central Valley Fuego tại USL League One, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Greenville Triumph thắng 4, hòa 2, Central Valley Fuego thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 11
- Sân vận động
- Paladin Stadium, Greenville, South Carolina
- Phong độ
- LWLLL Greenville Triumph
- LWLWL Central Valley Fuego
- 21' 0-1 A. Midence · A. Apollon
- 25' A. Midence
- 28' C. Torr
- 31' A. Apollon
- HT0-1
- 46' ▲ B. Zakowski ▼ H. Anderson
- 62' L. MacKinnon11m 1-1
- 65' ▲ S. Velásquez ▼ L. Castro
- 75' T. Polak
- 78' D. O. Benson Bodden
- 78' ▲ K. Garcia ▼ D. Benson
- 81' 1-2 S. John-Brown · O. Lemus
- 83' D. Nembhardphản lưới 2-2
- 84' J. Carrera
- 85' ▲ C. Anguiano ▼ P. Corvino
- 88' Z. Scarlett
- 90'+4 O. Lemus
- 90'+6 C. Herrera
- 90'+6 ▲ Z. Smuck ▼ A. Midence
- FT2-2
Đội hình
- 23C. Garner
- 3T. Polak
- 5B. Fricke
- 12E. Lee
- 4J. Smith
- 20H. Anderson ▼ 46'
- 8C. Herrera
- 16P. Corvino ▼ 85'
- 25L. Castro ▼ 65'
- 17Z. Scarlett
- 9L. MacKinnon
Dự bị 7
- 7B. Zakowski ▲ 46'
- 10S. Velásquez ▲ 65'
- 6C. Anguiano ▲ 85'
- 2D. Wu
- 29R. Robles
- 1G. Rankenburg
- 22N. Shultz
- 23C. Ávilez
- 7S. John-Brown
- 3A. Apollon
- 31D. Nembhard
- 17O. Lemus
- 15C. Torr
- 10J. Carrera
- 20A. Midence ▼ 90'
- 8C. Heckenberg
- 9D. Benson ▼ 78'
- 32J. Mariona
Dự bị 6
- 34K. Garcia ▲ 78'
- 35Z. Smuck ▲ 90'
- 1A. Zuluaga
- 19T. Williams
- 14Z. Vazquez
- 33S. Vinberg
Thống kê
03
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 47 - 24 | +23 | 48 | |
| 2 | 22 | 34 - 18 | +16 | 41 | |
| 3 | 22 | 35 - 18 | +17 | 39 | |
| 4 | 22 | 39 - 28 | +11 | 37 | |
| 5 | 22 | 23 - 16 | +7 | 35 | |
| 6 | 22 | 37 - 31 | +6 | 34 | |
| 7 | 22 | 26 - 35 | -9 | 27 | |
| 8 | 22 | 25 - 34 | -9 | 24 | |
| 9 | 22 | 33 - 42 | -9 | 21 | |
| 10 | 22 | 33 - 42 | -9 | 20 | |
| 11 | 22 | 28 - 48 | -20 | 18 | |
| 12 | 22 | 27 - 51 | -24 | 18 |
So sánh
35Trận đấu32
57Ghi được38
44Thủng lưới64
1.63Bàn thắng mỗi trận1.19
9Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai24