Spokane Velocity
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Tormenta

Spokane Velocity vs Tormenta

Tỷ số chung cuộc: Spokane Velocity 0-0 Tormenta tại USL League One, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Spokane Velocity thắng 1, hòa 4, Tormenta thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 11
Sân vận động
One Spokane Stadium, Spokane, Washington
Phong độ
DLWWD Spokane Velocity
WDWWD Tormenta
  1. 18' P. Spengler
  2. HT0-0
  3. 54' A. Longmire
  4. 54' A. Lombardi
  5. 54' M. Lage
  6. 60' Javier Martín Gil A. González
  7. 60' K. Smith J. Dolling
  8. 60' Jackson Khoury P. Spengler
  9. 60' C. Stretch A. Lombardi
  10. 80' C. Doyle D. Steedman
  11. 80' A. Wehner N. Watson
  12. 81' C. Fernandez
  13. 82' J. Denton A. Lewis
  14. FT0-0

Đội hình

Spokane Velocity HLV: L. Veidman
  1. 31B. Thompson
  2. 15I. Jome
  3. 5M. Lage
  4. 18D. Waldeck
  5. 21A. Longmire
  6. 12C. Miller
  7. 10L. Gil
  8. 77A. Lewis▼ 82'
  9. 6C. Fernández
  10. 24A. González▼ 60'
  11. 9J. Dolling▼ 60'

Dự bị 7

  1. 2Javier Martín Gil▲ 60'
  2. 17K. Smith▲ 60'
  3. 19J. Denton▲ 82'
  4. 61J. Schmidt
  5. 1C. Merancio
  6. 30M. Akale
  7. 16A. Peláez
Tormenta HLV: I. Cameron
  1. 1F. Parker
  2. 25J. Dengler
  3. 22A. Lombardi▼ 60'
  4. 23P. Kilwien
  5. 4C. Thorn
  6. 28A. Walker
  7. 10Pedro Fonseca
  8. 8D. Steedman▼ 80'
  9. 21P. Spengler▼ 60'
  10. 9S. Vivas
  11. 7N. Watson▼ 80'

Dự bị 7

  1. 11Jackson Khoury▲ 60'
  2. 6C. Stretch▲ 60'
  3. 30C. Doyle▲ 80'
  4. 15A. Wehner▲ 80'
  5. 12D. Romig
  6. 19T. D'Almeida
  7. 3J. Ramos

Thống kê

12
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

36Trận đấu34
41Ghi được52
57Thủng lưới60
1.14Bàn thắng mỗi trận1.53
10Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn21
24Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu