Charlotte Independence
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Spokane Velocity

Charlotte Independence vs Spokane Velocity

Tỷ số chung cuộc: Charlotte Independence 2-1 Spokane Velocity tại USL League One, 29 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Charlotte Independence thắng 2, hòa 1, Spokane Velocity thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 3
Sân vận động
American Legion Memorial Stadium, Charlotte, North Carolina
Phong độ
WDWWL Charlotte Independence
DLWWD Spokane Velocity
  1. 15' B. Ndiaye O. Ciss
  2. 26' A. Longmire
  3. HT0-0
  4. 46' J. Johnson 1-0
  5. 65' Javier Martín Gil J. Dolling
  6. 65' J. Denton A. Lewis
  7. 66' K. Belmar R. Djédjé
  8. 72' 1-1 Javier Martín Gil · P. Reedy
  9. 80' D. Akyeampong T. Mbuyu
  10. 80' F. Ngah J. Obregón
  11. 80' I. Scheer J. Johnson
  12. 90'+8 P. Reedy
  13. 90'+6 L. Álvarez · F. Ngah 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Charlotte Independence HLV: M. Jeffries
  1. 1A. Pack
  2. 8J. Johnson ▼ 80'
  3. 3H. Roberts
  4. 4N. Spielman
  5. 13A. Sorenson
  6. 17C. Dimick
  7. 7R. Djédjé ▼ 66'
  8. 11T. Mbuyu ▼ 80'
  9. 6O. Ciss ▼ 15'
  10. 14L. Álvarez
  11. 29J. Obregón ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 27B. Ndiaye ▲ 15'
  2. 9K. Belmar ▲ 66'
  3. 24D. Akyeampong ▲ 80'
  4. 2F. Ngah ▲ 80'
  5. 47I. Scheer ▲ 80'
  6. 45O. Zerbini
  7. 48I. Bonus
  8. 28M. Levy
  9. 19N. Gray
Spokane Velocity HLV: L. Veidman
  1. 1C. Merancio
  2. 22R. Métanire
  3. 5M. Lage
  4. 18D. Waldeck
  5. 21A. Longmire
  6. 10L. Gil
  7. 77A. Lewis ▼ 65'
  8. 6C. Fernandez
  9. 11P. Reedy
  10. 17K. Smith
  11. 9J. Dolling ▼ 65'

Dự bị 7

  1. 2Javier Martín Gil ▲ 65'
  2. 19J. Denton ▲ 65'
  3. 13P. Swinkels
  4. 12C. Miller
  5. 3E. Amadin
  6. 7M. Rojas
  7. 8M. Hackworth

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
22 47 - 24 +23 48
2
Northern Colorado
22 34 - 18 +16 41
3
Forward Madison
22 35 - 18 +17 39
4
Greenville Triumph
22 39 - 28 +11 37
5
One Knoxville
22 23 - 16 +7 35
6
Charlotte Independence
22 37 - 31 +6 34
7
Spokane Velocity
22 26 - 35 -9 27
8
Richmond Kickers
22 25 - 34 -9 24
9
Lexington
22 33 - 42 -9 21
10
Tormenta
22 33 - 42 -9 20
11
Chattanooga Red Wolves
22 28 - 48 -20 18
12
Central Valley Fuego
22 27 - 51 -24 18

So sánh

36Trận đấu36
55Ghi được41
51Thủng lưới57
1.53Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu