Charlotte Independence vs Chattanooga Red Wolves
Tỷ số chung cuộc: Charlotte Independence 3-0 Chattanooga Red Wolves tại USL League One, 9 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charlotte Independence thắng 4, hòa 2, Chattanooga Red Wolves thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 17
- Sân vận động
- American Legion Memorial Stadium, Charlotte, North Carolina
- Phong độ
- DWWLW Charlotte Independence
- DLWWD Chattanooga Red Wolves
- HT0-0
- 46' ▲ B. Ndiaye ▼ B. Dunwell
- 60' ▲ D. Kelly ▼ G. Obertan
- 63' ▲ M. Malango ▼ M. Lomis
- 68' T. Mbuyu · A. Flanagan 1-0
- 70' ▲ A. Tejera ▼ E. Espinoza
- 76' A. Lombardi
- 78' ▲ L. Álvarez ▼ M. Ibarra
- 78' ▲ S. Dutey ▼ A. Flanagan
- 78' ▲ Walter Varela ▼ J. Filipe
- 81' K. Bennett 2-0
- 90' L. Álvarez · D. Kelly 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Pack
- 8J. Johnson
- 4N. Spielman
- 3H. Acosta
- 56G. Obertan ▼ 60'
- 10M. Ibarra ▼ 78'
- 11T. Mbuyu
- 12B. Dunwell ▼ 46'
- 7A. Flanagan ▼ 78'
- 6O. Ciss
- 90K. Bennett
Dự bị 7
- 27B. Ndiaye ▲ 46'
- 9D. Kelly ▲ 60'
- 14L. Álvarez ▲ 78'
- 5S. Dutey ▲ 78'
- 22L. Sowinski
- 28M. Levy
- 24D. Owoahene-Akyeampong
- 12C. Avilez
- 5M. Williams
- 17O. Gómez
- 8Ualefi
- 98R. Kraft
- 21J. Filipe ▼ 78'
- 99E. Espinoza ▼ 70'
- 9M. Lomis ▼ 63'
- 20R. Mensah
- 22A. Lombardi
- 14P. Hernandez
Dự bị 7
- 10M. Malango ▲ 63'
- 29A. Tejera ▲ 70'
- 15Walter Varela ▲ 78'
- 3J. Guadarrama
- 7Y. Paez
- 77J. Myers
- 24A. Paoli
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 41 | +20 | 65 | |
| 2 | 32 | 58 - 39 | +19 | 63 | |
| 3 | 32 | 59 - 37 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 50 - 42 | +8 | 49 | |
| 5 | 32 | 45 - 40 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 38 - 40 | -2 | 43 | |
| 7 | 32 | 55 - 56 | -1 | 42 | |
| 8 | 32 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 9 | 32 | 46 - 57 | -11 | 32 | |
| 10 | 32 | 46 - 65 | -19 | 31 | |
| 11 | 32 | 42 - 55 | -13 | 29 | |
| 12 | 32 | 36 - 61 | -25 | 23 |
So sánh
37Trận đấu33
56Ghi được47
46Thủng lưới69
1.51Bàn thắng mỗi trận1.42
11Giữ sạch lưới2
20Trên 2.5 bàn22
32Hiệp hai33