Tormenta vs Northern Colorado
Tỷ số chung cuộc: Tormenta 2-2 Northern Colorado tại USL League One, 23 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tormenta thắng 1, hòa 3, Northern Colorado thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- USL League One · Vòng 15
- Sân vận động
- Tormenta Stadium at Optim Sports Medicine Field, Statesboro, Georgia
- Phong độ
- WDWWD Tormenta
- WWWWL Northern Colorado
- 21' K. Sterling 1-0
- 24' E. Kwakwa
- 32' 1-1 T. Amann · A. Rogers
- 43' K. Sterling11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ S. Lukic ▼ D. Benamna
- 46' ▲ D. Robles ▼ E. Kwakwa
- 53' D. Robles
- 58' K. Sterling
- 64' ▲ K. Adjei ▼ A. Bosua
- 64' ▲ J. Khoury ▼ M. Akale
- 64' ▲ M. Hernández ▼ B. King
- 68' ▲ J. Murphy ▼ Pedro Fonseca
- 74' ▲ N. Powder ▼ B. Evans
- 75' ▲ M. Clarke ▼ L. Folla
- 76' ▲ E. Amo ▼ T. Otieno
- 82' N. Nortey
- 82' C. Heckenberg
- 90'+6 M. Hernandez
- 90'+3 2-2 M. Hernández · A. Rogers
- FT2-2
Đội hình
- 99T. Bush
- 12D. Nembhard
- 23P. Kilwien
- 16D. Mason
- 14N. Akoto
- 8Pedro Fonseca ▼ 68'
- 5T. Otieno ▼ 76'
- 21C. Heckenberg
- 7M. Akale ▼ 64'
- 9K. Sterling
- 27A. Bosua ▼ 64'
Dự bị 7
- 45K. Adjei ▲ 64'
- 11J. Khoury ▲ 64'
- 6J. Murphy ▲ 68'
- 17E. Amo ▲ 76'
- 13D. Knutson
- 1P. Jara
- 20C. Mocyunas
- 1E. Delgado
- 4R. Cornwall
- 2B. Evans ▼ 74'
- 5L. Folla ▼ 75'
- 14A. Rogers
- 6E. Kwakwa ▼ 46'
- 8N. Nortey
- 19B. King ▼ 64'
- 9T. Amann
- 7L. Opara
- 17D. Benamna ▼ 46'
Dự bị 7
- 22S. Lukic ▲ 46'
- 34D. Robles ▲ 46'
- 11M. Hernández ▲ 64'
- 66N. Powder ▲ 74'
- 47M. Clarke ▲ 75'
- 21J. Peñaranda
- 26B. Rosas
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 41 | +20 | 65 | |
| 2 | 32 | 58 - 39 | +19 | 63 | |
| 3 | 32 | 59 - 37 | +22 | 62 | |
| 4 | 32 | 50 - 42 | +8 | 49 | |
| 5 | 32 | 45 - 40 | +5 | 48 | |
| 6 | 32 | 38 - 40 | -2 | 43 | |
| 7 | 32 | 55 - 56 | -1 | 42 | |
| 8 | 32 | 36 - 39 | -3 | 38 | |
| 9 | 32 | 46 - 57 | -11 | 32 | |
| 10 | 32 | 46 - 65 | -19 | 31 | |
| 11 | 32 | 42 - 55 | -13 | 29 | |
| 12 | 32 | 36 - 61 | -25 | 23 |
So sánh
36Trận đấu36
59Ghi được68
65Thủng lưới45
1.64Bàn thắng mỗi trận1.89
6Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai36