New England II
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Inter Miami II

New England II vs Inter Miami II

Tỷ số chung cuộc: New England II 1-0 Inter Miami II tại USL League One, 28 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: New England II thắng 7, hòa 0, Inter Miami II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL League One · Vòng 3
Sân vận động
Gillette Stadium, Foxborough, Massachusetts
Trọng tài
C. Centeno
Phong độ
LLLLD New England II
WLDWL Inter Miami II
  1. 17' P. Cayet · J. Rozhansky 1-0
  2. 24' V. Evans
  3. 45' I. Poplawski
  4. HT1-0
  5. 46' M. Curry A. Caputo
  6. 52' H. Neville
  7. 64' R. Spaulding C. Mafla
  8. 64' Meny Silva R. Sierakowski
  9. 73' D. Reyes J. Penn
  10. 84' N. Buck D. Rivera
  11. 89' J. Saavedra R. Poplawski
  12. FT1-0

Đội hình

New England II HLV: C. Peay
  1. 90E. Edwards
  2. 38C. Mafla ▼ 64'
  3. 44P. Cayet
  4. 40S. O'Hearn
  5. 60F. Dulysse
  6. 72D. Rivera ▼ 84'
  7. 32J. Rozhansky
  8. 48Michel Costa
  9. 99R. Sierakowski ▼ 64'
  10. 12J. Rennicks
  11. 7C. Presley

Dự bị 7

  1. 36Meny Silva ▲ 64'
  2. 34R. Spaulding ▲ 64'
  3. 61N. Buck ▲ 84'
  4. 52M. Tsicoulias
  5. 41C. Quinones
  6. 51J. Rice
  7. 49J. Buck
Inter Miami II HLV: D. Powell
  1. 27D. Callender
  2. 6H. Neville
  3. 5E. Hardin
  4. 19C. Young
  5. 32N. Allen
  6. 17M. Méndez
  7. 8V. Evans
  8. 34R. Poplawski ▼ 89'
  9. 10S. Hundal
  10. 16J. Penn ▼ 73'
  11. 29A. Caputo ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 9M. Curry ▲ 46'
  2. 26D. Reyes ▲ 73'
  3. 14J. Saavedra ▲ 89'
  4. 1L. Zamudio
  5. 13F. Nodarse
  6. 21F. Raggio
  7. 15B. Taghvai-Najib

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Union Omaha
28 44 - 22 +22 51
2
Greenville Triumph
28 36 - 29 +7 45
3
Chattanooga Red Wolves
28 37 - 29 +8 44
4
Tucson
28 44 - 42 +2 40
5
Richmond Kickers
28 35 - 36 -1 40
6
North Texas
28 40 - 32 +8 40
7
Toronto II
28 34 - 32 +2 38
8
New England II
28 33 - 39 -6 37
9
Forward Madison
28 32 - 34 -2 36
10
Inter Miami II
28 40 - 49 -9 31
11
Tormenta
28 36 - 47 -11 30
12
North Carolina
28 30 - 50 -20 25

So sánh

28Trận đấu28
33Ghi được40
39Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.43
10Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn18
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu