Phoenix Rising
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hartford Athletic

Phoenix Rising vs Hartford Athletic

Tỷ số chung cuộc: Phoenix Rising 0-0 Hartford Athletic tại USL Championship, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Phoenix Rising thắng 1, hòa 2, Hartford Athletic thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Group Stage
Phong độ
LWDWD Phoenix Rising
WWWWD Hartford Athletic
  1. HT0-0
  2. 54' C. Dennis K. Arase
  3. 59' A. Hernandez G. Flynn
  4. 59' M. Adedokun C. Hadjipaschalis
  5. 65' C. Ambursley D. Badji
  6. 65' C. Smith D. Flores
  7. 74' S. Anaku A. Taofeek
  8. 81' A. Obalola A. Williams
  9. 83' G. Studenhofft H. Avayevu
  10. FT0-0

Đội hình

Phoenix Rising Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Pa-Modou Kah
  1. 1P. Rakovsky
  2. 20L. Biasi
  3. 17JP Scearce
  4. 4P. Mar Boye
  5. 7I. Sacko
  6. 8D. Gomez
  7. 10H. Avayevu ▼ 83'
  8. 28K. Arase ▼ 54'
  9. 23D. Badji ▼ 65'
  10. 87D. Flores ▼ 65'
  11. 13J. Moursou

Dự bị 9

  1. 14C. Odunze
  2. 27C. Ambursley ▲ 65'
  3. 24A. Pelayo
  4. 12C. Dennis ▲ 54'
  5. 2C. Smith ▲ 65'
  6. 11G. Studenhofft ▲ 83'
  7. 44J. Ping
  8. 37G. Rivera
  9. 68J. Irwin
Hartford Athletic Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Brendan Burke
  1. 4J. Scarlett
  2. 25B. Fischer
  3. 18C. Hadjipaschalis ▼ 59'
  4. 16B. Coffey
  5. 77A. Siaha
  6. 5B. Njie
  7. 9A. Williams ▼ 81'
  8. 22T. Presthus
  9. 8J. Moreira
  10. 24G. Flynn ▼ 59'
  11. 29A. Taofeek ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 1E. Carvalho
  2. 17S. Anaku ▲ 74'
  3. 20A. Hernandez ▲ 59'
  4. 7M. Adedokun ▲ 59'
  5. 81A. Obalola ▲ 81'
  6. 27S. Gordon
  7. 28C. Miranda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
El Paso Locomotive
23 39 - 29 +10 40
1
Tampa Bay Rowdies
23 40 - 20 +20 48
2
Charleston Battery
23 47 - 29 +18 39
2
New Mexico United
21 31 - 21 +10 40
3
Detroit City
22 28 - 18 +10 37
3
Orange County SC
23 34 - 32 +2 36
4
FC Tulsa
22 26 - 19 +7 36
4
Pittsburgh Riverhounds
24 27 - 25 +2 35
5
Louisville City
23 38 - 37 +1 33
5
San Antonio
23 28 - 26 +2 36
6
Colorado Springs
23 38 - 36 +2 34
6
Hartford Athletic
22 21 - 22 -1 31
7
Indy Eleven
21 26 - 26 0 29
7
Sacramento Republic
22 29 - 20 +9 33
8
Lexington
23 33 - 29 +4 31
8
Rhode Island
21 31 - 24 +7 29
9
Inter Miami
23 27 - 41 -14 23
9
Phoenix Rising
23 32 - 31 +1 30
10
Las Vegas Lights
23 29 - 34 -5 29
10
Loudoun United
22 26 - 39 -13 20
11
Birmingham Legion
21 26 - 32 -6 18
11
Oakland Roots
23 28 - 31 -3 27
12
Brooklyn
21 22 - 38 -16 16
12
Monterey Bay
24 25 - 42 -17 18
13
Sporting JAX
23 30 - 60 -30 14

So sánh

10Trận đấu12
14Ghi được17
14Thủng lưới15
1.4Bàn thắng mỗi trận1.42
1Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn6
7Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu