North Carolina
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Phoenix Rising

North Carolina vs Phoenix Rising

Tỷ số chung cuộc: North Carolina 0-2 Phoenix Rising tại USL Championship, 10 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: North Carolina thắng 0, hòa 1, Phoenix Rising thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 34
Phong độ
LDWWL North Carolina
LWDWD Phoenix Rising
  1. 2' D. Flores
  2. 35' 0-1 C. Dennis
  3. 38' D. Johnson
  4. HT0-1
  5. 46' O. Anderson T. Roberts
  6. 55' C. Donovan
  7. 61' 0-2 C. Smith · H. Avayevu
  8. 64' P. Burner P. Craig
  9. 70' I. Sacko D. Johnson
  10. 85' J. Quintanilla R. Sommersall
  11. 85' X. Emmers H. Avayevu
  12. 85' N. Okello D. Flores
  13. 90'+3 T. Hodge A. Al Qaq
  14. FT0-2

Đội hình

North Carolina HLV: John Bradford
  1. 22O. Semmle
  2. 19A. Al Qaq ▼ 90'
  3. 66F. Sundstrom
  4. 20C. Donovan
  5. 5P. Craig ▼ 64'
  6. 15M. Maldonado
  7. 8Pedro Becker
  8. 44R. Sommersall ▼ 85'
  9. 13L. Perez
  10. 16R. Da Costa
  11. 6T. Roberts ▼ 46'

Dự bị 8

  1. 25A. Fitzgerald
  2. 1J. McGuire
  3. 24T. Mulqueen
  4. 11P. Burner ▲ 64'
  5. 55T. Hodge ▲ 90'
  6. 27B. Washington
  7. 71J. Quintanilla ▲ 85'
  8. 9O. Anderson ▲ 46'
Phoenix Rising HLV: Pa-Modou Kah
  1. 1P. Rakovsky
  2. 4P. Mar Boye
  3. 33R. Czichos
  4. 51A. Essengue
  5. 2C. Smith
  6. 20J. Moursou
  7. 17J. Scearce
  8. 87D. Flores ▼ 85'
  9. 12C. Dennis
  10. 10H. Avayevu ▼ 85'
  11. 22D. Johnson ▼ 70'

Dự bị 7

  1. 13T. Henry
  2. 23R. Flood
  3. 88P. Rizzo
  4. 80X. Emmers ▲ 85'
  5. 8N. Okello ▲ 85'
  6. 91R. Cabral
  7. 9I. Sacko ▲ 70'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Tulsa
30 50 - 30 +20 57
1
Louisville City
30 56 - 19 +37 73
2
Charleston Battery
30 62 - 32 +30 62
2
Sacramento Republic
30 44 - 27 +17 48
3
New Mexico United
30 45 - 41 +4 48
3
North Carolina
30 40 - 39 +1 45
4
El Paso Locomotive
30 47 - 45 +2 41
4
Hartford Athletic
30 48 - 36 +12 44
5
Pittsburgh Riverhounds
30 32 - 28 +4 44
5
San Antonio
30 39 - 38 +1 40
6
Loudoun United
30 45 - 48 -3 42
6
Phoenix Rising
30 48 - 48 0 40
7
Orange County SC
30 44 - 45 -1 39
7
Rhode Island
30 29 - 29 0 38
8
Colorado Springs
30 35 - 47 -12 37
8
Detroit City
30 33 - 35 -2 37
9
Indy Eleven
30 44 - 52 -8 35
9
Lexington
30 31 - 42 -11 36
10
Oakland Roots
30 42 - 52 -10 32
10
Tampa Bay Rowdies
30 43 - 50 -7 34
11
Inter Miami
30 29 - 44 -15 30
11
Monterey Bay
30 27 - 45 -18 29
12
Birmingham Legion
30 36 - 50 -14 27
12
Las Vegas Lights
30 23 - 50 -27 27

So sánh

41Trận đấu39
54Ghi được63
53Thủng lưới67
1.32Bàn thắng mỗi trận1.62
11Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu