Loudoun United
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Charleston Battery

Loudoun United vs Charleston Battery

Tỷ số chung cuộc: Loudoun United 1-1 Charleston Battery tại USL Championship, 7 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Loudoun United thắng 0, hòa 4, Charleston Battery thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 14
Phong độ
DDLLL Loudoun United
LWWLD Charleston Battery
  1. 7' N. Houssou
  2. 20' Y. Leerman
  3. 43' 0-1 M. Myers
  4. HT0-1
  5. 53' M. Nyeman
  6. 57' R. Bidois B. Mines
  7. 63' J. Torres
  8. 66' E. Ycaza N. Houssou
  9. 67' J. Klein A. Rodriguez
  10. 67' M. Nyeman 1-1
  11. 76' R. Dambrot Z. Ryan
  12. 76' H. Karamoko M. Nyeman
  13. 88' D. Martinez C. Jennings
  14. FT1-1

Đội hình

Loudoun United HLV: Ryan Martin
  1. 23H. Fauroux
  2. 3K. Tingey
  3. 6K. Awuah
  4. 8M. Nyeman ▼ 76'
  5. 5Y. Leerman
  6. 16C. Turner
  7. 20B. Mines ▼ 57'
  8. 4T. McCabe
  9. 10F. Valot
  10. 11A. Aboukoura
  11. 14Z. Ryan ▼ 76'

Dự bị 6

  1. 30R. Jack
  2. 22R. Dambrot ▲ 76'
  3. 19S. Dagnachew
  4. 13A. Nagy
  5. 15R. Bidois ▲ 57'
  6. 31H. Karamoko ▲ 76'
Charleston Battery HLV: Benjamin Pirmann
  1. 56L. Zamudio
  2. 7L. Blackstock
  3. 62N. Dossantos
  4. 91N. Houssou ▼ 66'
  5. 34M. Edwards
  6. 22J. Akpunonu
  7. 80J. Torres
  8. 6A. Molloy
  9. 26C. Jennings ▼ 88'
  10. 9M. Myers
  11. 10A. Rodriguez ▼ 67'

Dự bị 7

  1. 1C. Garner
  2. 5L. Archer
  3. 2M. Segbers
  4. 19J. Klein ▲ 67'
  5. 11V. Ortiz
  6. 8E. Ycaza ▲ 66'
  7. 42D. Martinez ▲ 88'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FC Tulsa
30 50 - 30 +20 57
1
Louisville City
30 56 - 19 +37 73
2
Charleston Battery
30 62 - 32 +30 62
2
Sacramento Republic
30 44 - 27 +17 48
3
New Mexico United
30 45 - 41 +4 48
3
North Carolina
30 40 - 39 +1 45
4
El Paso Locomotive
30 47 - 45 +2 41
4
Hartford Athletic
30 48 - 36 +12 44
5
Pittsburgh Riverhounds
30 32 - 28 +4 44
5
San Antonio
30 39 - 38 +1 40
6
Loudoun United
30 45 - 48 -3 42
6
Phoenix Rising
30 48 - 48 0 40
7
Orange County SC
30 44 - 45 -1 39
7
Rhode Island
30 29 - 29 0 38
8
Colorado Springs
30 35 - 47 -12 37
8
Detroit City
30 33 - 35 -2 37
9
Indy Eleven
30 44 - 52 -8 35
9
Lexington
30 31 - 42 -11 36
10
Oakland Roots
30 42 - 52 -10 32
10
Tampa Bay Rowdies
30 43 - 50 -7 34
11
Inter Miami
30 29 - 44 -15 30
11
Monterey Bay
30 27 - 45 -18 29
12
Birmingham Legion
30 36 - 50 -14 27
12
Las Vegas Lights
30 23 - 50 -27 27

So sánh

42Trận đấu42
65Ghi được81
66Thủng lưới47
1.55Bàn thắng mỗi trận1.93
7Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn28
40Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu