Las Vegas Lights
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Orange County SC

Las Vegas Lights vs Orange County SC

Tỷ số chung cuộc: Las Vegas Lights 1-1 Orange County SC tại USL Championship, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Las Vegas Lights thắng 5, hòa 3, Orange County SC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 37
Sân vận động
Cashman Field, Las Vegas, Nevada
Phong độ
WLLLW Las Vegas Lights
LLDDL Orange County SC
  1. 16' 0-1 C. Hegardt · E. Zubak
  2. 26' K. Bennett · S. Asante 1-1
  3. 35' A. Chattha
  4. 37' K. Partida
  5. HT1-1
  6. 61' C. Adams E. Gärtig
  7. 61' E. Azcona C. Pinzón
  8. 71' M. Nakkim
  9. 75' B. Jamison A. Chattha
  10. 79' G. Doody S. Smart
  11. 79' C. Gannon S. Asante
  12. 83' B. Norris K. Partida
  13. 90'+5 A. Miles C. Dunbar
  14. FT1-1

Đội hình

Las Vegas Lights HLV: D. Sanchez
  1. 56R. Arozarena
  2. 22J. Hafferty
  3. 33G. Nigro
  4. 5E. Gärtig ▼ 61'
  5. 20S. Smart ▼ 79'
  6. 27V. Noël
  7. 16O. Jabang
  8. 26J. Ngando
  9. 11C. Pinzón ▼ 61'
  10. 14S. Asante ▼ 79'
  11. 90K. Bennett

Dự bị 8

  1. 6C. Adams ▲ 61'
  2. 10E. Azcona ▲ 61'
  3. 2G. Doody ▲ 79'
  4. 8C. Gannon ▲ 79'
  5. 31A. Wormell
  6. 30G. Marks
  7. 41V. Covil
  8. 79A. Gue
Orange County SC HLV: P. Hardyman
  1. 1C. Shutler
  2. 5D. Powers
  3. 30M. Nakkim
  4. 23R. Doghman
  5. 2O. Lambe
  6. 8S. Casiple
  7. 19K. Partida ▼ 83'
  8. 15A. Chattha ▼ 75'
  9. 16C. Hegardt
  10. 9E. Zubak
  11. 7C. Dunbar ▼ 90'

Dự bị 7

  1. 11B. Jamison ▲ 75'
  2. 35B. Norris ▲ 83'
  3. 33A. Miles ▲ 90'
  4. 3C. Asensio
  5. 13P. Guimaraes
  6. 18T. Gómez
  7. 24B. Barjolo

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Louisville City
34 86 - 43 +43 76
1
New Mexico United
34 46 - 44 +2 59
2
Charleston Battery
34 68 - 35 +33 64
2
Colorado Springs
34 48 - 40 +8 52
3
Detroit City
34 46 - 32 +14 56
3
Memphis 901
34 52 - 41 +11 51
4
Indy Eleven
34 49 - 50 -1 51
4
Las Vegas Lights
34 49 - 46 +3 50
5
Rhode Island
34 56 - 41 +15 51
5
Sacramento Republic
34 46 - 34 +12 49
6
Orange County SC
34 38 - 45 -7 46
6
Tampa Bay Rowdies
34 55 - 46 +9 50
7
Oakland Roots
34 37 - 57 -20 44
7
Pittsburgh Riverhounds
34 41 - 28 +13 48
8
North Carolina
34 54 - 43 +11 48
8
Phoenix Rising
34 33 - 39 -6 42
9
Birmingham Legion
34 44 - 51 -7 45
9
San Antonio
34 36 - 49 -13 39
10
FC Tulsa
34 33 - 48 -15 38
10
Hartford Athletic
34 39 - 52 -13 44
11
Loudoun United
34 44 - 39 +5 42
11
Monterey Bay
34 29 - 44 -15 34
12
El Paso Locomotive
34 27 - 46 -19 32
12
Inter Miami
34 26 - 89 -63 11

So sánh

39Trận đấu37
53Ghi được41
51Thủng lưới49
1.36Bàn thắng mỗi trận1.11
11Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu