Colorado Springs
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Phoenix Rising

Colorado Springs vs Phoenix Rising

Tỷ số chung cuộc: Colorado Springs 2-0 Phoenix Rising tại USL Championship, 4 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colorado Springs thắng 5, hòa 2, Phoenix Rising thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 26
Sân vận động
Weidner Field, Colorado Springs
Phong độ
LLWWL Colorado Springs
LWDWD Phoenix Rising
  1. 12' R. Zambrano
  2. 34' R. Damus 1-0
  3. HT1-0
  4. 50' M. Foster
  5. 62' E. Cuello A. Fuenmayor
  6. 62' Gabi Torres J. Azócar
  7. 64' Y. Hanya J. Fjeldberg
  8. 65' G. Torres
  9. 71' G. Doratiotto F. Varela
  10. 71' E. Rito D. Barker John
  11. 80' D. Formella C. Dennis
  12. 83' J. Tejada Z. Zandi
  13. 88' T. Magee M. Foster
  14. 89' D. Pierre K. Santos
  15. 90'+4 G. Doratiotto
  16. 90'+5 A. Rocha
  17. 90'+6 J. Chambers
  18. 90'+9 T. Magee
  19. 90'+8 T. Magee 2-0
  20. FT2-0

Đội hình

Colorado Springs HLV: J. Chambers
  1. 1C. Herrera
  2. 14D. Lacroix
  3. 5M. Mahoney
  4. 6M. Real
  5. 2K. Santos ▼ 89'
  6. 80S. Williams
  7. 10Z. Zandi ▼ 83'
  8. 18A. Rocha
  9. 99M. Foster ▼ 88'
  10. 8J. Fjeldberg ▼ 64'
  11. 9R. Damus

Dự bị 8

  1. 20Y. Hanya ▲ 64'
  2. 27J. Tejada ▲ 83'
  3. 7T. Magee ▲ 88'
  4. 4D. Pierre ▲ 89'
  5. 23J. Rice
  6. 21A. Andersson
  7. 46D. Clarke
  8. 17J. Henríquez
Phoenix Rising HLV: Diego
  1. 1R. Ríos Novo
  2. 30A. Fuenmayor ▼ 62'
  3. 27L. Wyke
  4. 4P. Boye
  5. 26R. Zambrano
  6. 10F. Varela ▼ 71'
  7. 12C. Dennis ▼ 80'
  8. 17J. Scearce
  9. 7D. Barker John ▼ 71'
  10. 77J. Azócar ▼ 62'
  11. 9T. Ángel

Dự bị 7

  1. 14E. Cuello ▲ 62'
  2. 16Gabi Torres ▲ 62'
  3. 6G. Doratiotto ▲ 71'
  4. 72E. Rito ▲ 71'
  5. 29D. Formella ▲ 80'
  6. 22P. Rakovsky
  7. 8J. Hernández

Thống kê

13
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Louisville City
34 86 - 43 +43 76
1
New Mexico United
34 46 - 44 +2 59
2
Charleston Battery
34 68 - 35 +33 64
2
Colorado Springs
34 48 - 40 +8 52
3
Detroit City
34 46 - 32 +14 56
3
Memphis 901
34 52 - 41 +11 51
4
Indy Eleven
34 49 - 50 -1 51
4
Las Vegas Lights
34 49 - 46 +3 50
5
Rhode Island
34 56 - 41 +15 51
5
Sacramento Republic
34 46 - 34 +12 49
6
Orange County SC
34 38 - 45 -7 46
6
Tampa Bay Rowdies
34 55 - 46 +9 50
7
Oakland Roots
34 37 - 57 -20 44
7
Pittsburgh Riverhounds
34 41 - 28 +13 48
8
North Carolina
34 54 - 43 +11 48
8
Phoenix Rising
34 33 - 39 -6 42
9
Birmingham Legion
34 44 - 51 -7 45
9
San Antonio
34 36 - 49 -13 39
10
FC Tulsa
34 33 - 48 -15 38
10
Hartford Athletic
34 39 - 52 -13 44
11
Loudoun United
34 44 - 39 +5 42
11
Monterey Bay
34 29 - 44 -15 34
12
El Paso Locomotive
34 27 - 46 -19 32
12
Inter Miami
34 26 - 89 -63 11

So sánh

39Trận đấu39
56Ghi được38
42Thủng lưới47
1.44Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu