Charleston Battery
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Hartford Athletic

Charleston Battery vs Hartford Athletic

Tỷ số chung cuộc: Charleston Battery 1-0 Hartford Athletic tại USL Championship, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleston Battery thắng 6, hòa 1, Hartford Athletic thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 10
Sân vận động
Patriots Point, Mount Pleasant, South Carolina
Phong độ
LWWLD Charleston Battery
WWDWW Hartford Athletic
  1. 12' N. Markanich · C. Allan 1-0
  2. 19' T. Hodge
  3. 36' N. Dossantos
  4. 40' D. Beckford
  5. HT1-0
  6. 48' J. Chapman
  7. 64' I. Shaul M. Epps
  8. 64' J. Farrell J. Scarlett
  9. 70' A. Asiedu M. Hairston
  10. 73' E. Ycaza
  11. 78' J. LaCava J. Torres
  12. 78' M. Dieng D. Beckford
  13. 78' R. Buckmaster R. Williams
  14. 86' R. Crawford E. Ycaza
  15. 90'+8 D. Gutiérrez M. Myers
  16. 90'+8 J. Drack N. Markanich
  17. FT1-0

Đội hình

Charleston Battery HLV: B. Pirmann
  1. 1A. Grinwis
  2. 5L. Archer
  3. 2M. Segbers
  4. 16G. Smith
  5. 62N. Dossantos
  6. 6A. Molloy
  7. 4C. Allan
  8. 8E. Ycaza ▼ 86'
  9. 80J. Torres ▼ 78'
  10. 9M. Myers ▼ 90'
  11. 13N. Markanich ▼ 90'

Dự bị 8

  1. 7J. LaCava ▲ 78'
  2. 19R. Crawford ▲ 86'
  3. 11D. Gutiérrez ▲ 90'
  4. 3J. Drack ▲ 90'
  5. 33M. Dean
  6. 34B. Cobb
  7. 24D. Kuzemka
  8. 36J. Conway
Hartford Athletic HLV: B. Burke
  1. 40Renan Ribeiro
  2. 23T. Vancaeyezeele
  3. 5T. Hodge
  4. 4J. Scarlett ▼ 64'
  5. 8J. Chapman
  6. 94M. Hairston ▼ 70'
  7. 11M. Ngalina
  8. 9R. Williams ▼ 78'
  9. 31D. Beckford ▼ 78'
  10. 7M. Epps ▼ 64'
  11. 29E. Samadia

Dự bị 7

  1. 43I. Shaul ▲ 64'
  2. 15J. Farrell ▲ 64'
  3. 12A. Asiedu ▲ 70'
  4. 33M. Dieng ▲ 78'
  5. 19R. Buckmaster ▲ 78'
  6. 6B. Makangila
  7. 25P. Walters

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Louisville City
34 86 - 43 +43 76
1
New Mexico United
34 46 - 44 +2 59
2
Charleston Battery
34 68 - 35 +33 64
2
Colorado Springs
34 48 - 40 +8 52
3
Detroit City
34 46 - 32 +14 56
3
Memphis 901
34 52 - 41 +11 51
4
Indy Eleven
34 49 - 50 -1 51
4
Las Vegas Lights
34 49 - 46 +3 50
5
Rhode Island
34 56 - 41 +15 51
5
Sacramento Republic
34 46 - 34 +12 49
6
Orange County SC
34 38 - 45 -7 46
6
Tampa Bay Rowdies
34 55 - 46 +9 50
7
Oakland Roots
34 37 - 57 -20 44
7
Pittsburgh Riverhounds
34 41 - 28 +13 48
8
North Carolina
34 54 - 43 +11 48
8
Phoenix Rising
34 33 - 39 -6 42
9
Birmingham Legion
34 44 - 51 -7 45
9
San Antonio
34 36 - 49 -13 39
10
FC Tulsa
34 33 - 48 -15 38
10
Hartford Athletic
34 39 - 52 -13 44
11
Loudoun United
34 44 - 39 +5 42
11
Monterey Bay
34 29 - 44 -15 34
12
El Paso Locomotive
34 27 - 46 -19 32
12
Inter Miami
34 26 - 89 -63 11

So sánh

39Trận đấu36
75Ghi được43
40Thủng lưới57
1.92Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu