Louisville City
4 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Sporting KC II

Louisville City vs Sporting KC II

Tỷ số chung cuộc: Louisville City 4-3 Sporting KC II tại USL Championship, 9 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Louisville City thắng 8, hòa 0, Sporting KC II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 43
Sân vận động
Lynn Family Stadium, Louisville, Kentucky
Trọng tài
N. Bensalah
Phong độ
LDDDL Louisville City
LLLLL Sporting KC II
  1. 8' P. DelPiccolo · B. Ownby 1-0
  2. 15' S. Totsch
  3. 24' J. Davis
  4. 30' C. Lancaster11m 2-0
  5. 45'+1 2-1 J. Davis · E. Mushagalusa
  6. HT2-1
  7. 46' W. Charpie A. Souahy
  8. 46' J. McLaughlin A. Hoppenot
  9. 62' C. Duke O. Cisneros
  10. 62' J. Roberts M. Bunbury
  11. 71' N. McCabe P. DelPiccolo
  12. 82' J. McLaughlin
  13. 84' 2-2 J. Davis · J. Roberts
  14. 85' A. Thiam N. Matsoso
  15. 85' D. Barbir P. Čuić
  16. 85' 2-3 J. Roberts · W. Harris
  17. 88' O. Jimenez · A. Thiam 3-3
  18. 90'+3 Yellow Card
  19. 90'+3 Yellow Card
  20. 90'+5 J. Wynder P. McMahon
  21. 90'+1 R. Mensah W. Harris
  22. 90'+4 C. Lancaster · B. Ownby 4-3
  23. FT4-3

Đội hình

Louisville City HLV: D. Cruz
  1. 1C. Hubbard
  2. 3A. Souahy ▼ 46'
  3. 15P. McMahon ▼ 90'
  4. 4S. Totsch
  5. 19O. Jimenez
  6. 13C. Bone
  7. 36P. DelPiccolo ▼ 71'
  8. 7N. Matsoso ▼ 85'
  9. 10B. Ownby
  10. 17C. Lancaster
  11. 29A. Hoppenot ▼ 46'

Dự bị 7

  1. 6W. Charpie ▲ 46'
  2. 20J. McLaughlin ▲ 46'
  3. 11N. McCabe ▲ 71'
  4. 14A. Thiam ▲ 85'
  5. 66J. Wynder ▲ 90'
  6. 24P. Siegfried
  7. 8A. Watts
Sporting KC II HLV: Paulo Nagamura
  1. 22K. McIntosh
  2. 39P. Čuić ▼ 85'
  3. 48K. Rad
  4. 16G. Smith
  5. 88I. LeFlore
  6. 46J. Davis
  7. 24K. Pierre
  8. 77E. Mushagalusa
  9. 96W. Harris ▼ 90'
  10. 25O. Cisneros ▼ 62'
  11. 47M. Bunbury ▼ 62'

Dự bị 7

  1. 32C. Duke ▲ 62'
  2. 37J. Roberts ▲ 62'
  3. 33D. Barbir ▲ 85'
  4. 70R. Mensah ▲ 90'
  5. 42R. Prieur
  6. 84J. Rad
  7. 50A. Džankić

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
El Paso Locomotive
32 56 - 34 +22 64
1
Louisville City
32 61 - 37 +24 61
1
Phoenix Rising
32 68 - 35 +33 67
1
Tampa Bay Rowdies
32 55 - 23 +32 71
2
Birmingham Legion
32 51 - 31 +20 60
2
Charlotte Independence
32 57 - 36 +21 59
2
Orange County SC
32 44 - 37 +7 52
2
San Antonio
32 50 - 38 +12 52
3
Colorado Springs
32 60 - 50 +10 49
3
Memphis 901
32 47 - 42 +5 50
3
Pittsburgh Riverhounds
32 52 - 34 +18 58
3
San Diego Loyal
32 51 - 43 +8 48
4
FC Tulsa
32 49 - 48 +1 47
4
Inter Miami
32 55 - 40 +15 54
4
Oakland Roots
32 36 - 43 -7 41
4
Rio Grande Valley
32 49 - 42 +7 47
5
Hartford Athletic
32 50 - 50 0 41
5
New Mexico United
32 44 - 40 +4 46
5
OKC Energy
32 30 - 38 -8 37
5
Tacoma Defiance
32 37 - 41 -4 39
6
Austin Bold
32 32 - 42 -10 42
6
Charleston Battery
32 49 - 60 -11 37
6
Indy Eleven
32 32 - 47 -15 35
6
Ventura County
32 55 - 57 -2 39
7
Atlanta United II
32 47 - 56 -9 34
7
New York RB II
32 42 - 67 -25 28
7
Real Monarchs
32 28 - 56 -28 22
7
Sacramento Republic
32 36 - 42 -6 36
8
Las Vegas Lights
32 41 - 77 -36 21
8
Loudoun United
32 31 - 78 -47 15
8
Sporting KC II
32 33 - 64 -31 20

So sánh

37Trận đấu34
71Ghi được35
42Thủng lưới64
1.92Bàn thắng mỗi trận1.03
10Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn17
35Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu