Hartford Athletic
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Charlotte Independence

Hartford Athletic vs Charlotte Independence

Tỷ số chung cuộc: Hartford Athletic 1-2 Charlotte Independence tại USL Championship, 1 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hartford Athletic thắng 1, hòa 1, Charlotte Independence thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
USL Championship · Vòng 40
Sân vận động
Dillon Stadium, Hartford
Trọng tài
E. Osmanovic
Phong độ
WWWDW Hartford Athletic
WDWWL Charlotte Independence
  1. 12' 0-1 E. Martínez
  2. 17' T. Janjigia
  3. 31' C. McGlynn L. Prpa
  4. 37' D. Kelly I. Parra
  5. 44' J. Haak
  6. HT0-1
  7. 46' Joel Johnson J. Bizama
  8. 48' D. Kelly
  9. 58' S. Elney D. Dodson
  10. 67' C. McGlynn
  11. 68' K. Hot J. Haak
  12. 68' W. Martinez T. Preston
  13. 76' J. Areman G. Obertan
  14. 77' K. Riascos S. Marveaux
  15. 81' M. Palomino
  16. 82' B. Bronicophản lưới 1-1
  17. 83' 1-2 D. Kelly · E. Martínez
  18. 86' Y. Boudadi
  19. 88' C. Dean
  20. 90' S. Elney
  21. 90'+1 A. Armour
  22. FT1-2

Đội hình

Hartford Athletic HLV: H. Watling
  1. 13J. Caldwell
  2. 3Y. Boudadi
  3. 30A. Appollon
  4. 20T. Janjigian
  5. 4N. Cardona
  6. 10D. Barrera
  7. 11L. Prpa ▼ 31'
  8. 80J. Haak ▼ 68'
  9. 23T. Preston ▼ 68'
  10. 14D. Dodson ▼ 58'
  11. 29J. Obregón Jr

Dự bị 7

  1. 28C. McGlynn ▲ 31'
  2. 9S. Elney ▲ 58'
  3. 19K. Hot ▲ 68'
  4. 18W. Martinez ▲ 68'
  5. 12M. Lampson
  6. 15W. Yacoubou
  7. 24D. Lom
Charlotte Independence HLV: M. Jeffries
  1. 1A. Pack
  2. 22C. Fuchs
  3. 3H. Roberts
  4. 16J. Bizama ▼ 46'
  5. 12A. Armour
  6. 56S. Marveaux ▼ 77'
  7. 32G. Obertan ▼ 76'
  8. 19E. Martínez
  9. 13B. Bronico
  10. 8M. Palomino
  11. 9I. Parra ▼ 37'

Dự bị 7

  1. 29D. Kelly ▲ 37'
  2. 7Joel Johnson ▲ 46'
  3. 4J. Areman ▲ 76'
  4. 2K. Riascos ▲ 77'
  5. 10V. Sabella
  6. 88C. Dean
  7. 65T. Bush

Thống kê

05
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
El Paso Locomotive
32 56 - 34 +22 64
1
Louisville City
32 61 - 37 +24 61
1
Phoenix Rising
32 68 - 35 +33 67
1
Tampa Bay Rowdies
32 55 - 23 +32 71
2
Birmingham Legion
32 51 - 31 +20 60
2
Charlotte Independence
32 57 - 36 +21 59
2
Orange County SC
32 44 - 37 +7 52
2
San Antonio
32 50 - 38 +12 52
3
Colorado Springs
32 60 - 50 +10 49
3
Memphis 901
32 47 - 42 +5 50
3
Pittsburgh Riverhounds
32 52 - 34 +18 58
3
San Diego Loyal
32 51 - 43 +8 48
4
FC Tulsa
32 49 - 48 +1 47
4
Inter Miami
32 55 - 40 +15 54
4
Oakland Roots
32 36 - 43 -7 41
4
Rio Grande Valley
32 49 - 42 +7 47
5
Hartford Athletic
32 50 - 50 0 41
5
New Mexico United
32 44 - 40 +4 46
5
OKC Energy
32 30 - 38 -8 37
5
Tacoma Defiance
32 37 - 41 -4 39
6
Austin Bold
32 32 - 42 -10 42
6
Charleston Battery
32 49 - 60 -11 37
6
Indy Eleven
32 32 - 47 -15 35
6
Ventura County
32 55 - 57 -2 39
7
Atlanta United II
32 47 - 56 -9 34
7
New York RB II
32 42 - 67 -25 28
7
Real Monarchs
32 28 - 56 -28 22
7
Sacramento Republic
32 36 - 42 -6 36
8
Las Vegas Lights
32 41 - 77 -36 21
8
Loudoun United
32 31 - 78 -47 15
8
Sporting KC II
32 33 - 64 -31 20

So sánh

35Trận đấu36
55Ghi được62
56Thủng lưới40
1.57Bàn thắng mỗi trận1.72
9Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu