Trận đấu
77
Bàn thắng mỗi trận
3.12
Cả hai cùng ghi bàn
45.45%
Trên 2.5 bàn
59.74%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 40 | 51.95% |
| Hòa | 13 | 16.88% |
| Thắng sân khách | 24 | 31.17% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | St. Louis City | 11 | 2.75 |
| 2 | Columbus Crew | 10 | 2.5 |
| 3 | Orlando City SC | 10 | 2.5 |
| 4 | Union Omaha | 10 | 3.33 |
| 5 | Lexington | 9 | 4.5 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | El Farolito | 0 | 0 |
| 2 | Sacramento Republic | 0 | 0 |
| 3 | San Antonio | 0 | 0 |
| 4 | Vermont Green | 0 | 0 |
| 5 | Alta | 1 | 1 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 73 | 4 | 94.81% |
| 1.5 | 64 | 13 | 83.12% |
| 2.5 | 46 | 31 | 59.74% |
| 3.5 | 27 | 50 | 35.06% |
| 4.5 | 14 | 63 | 18.18% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 31 | 2 | 0 |
| Hòa | 9 | 8 | 7 |
| Thắng sân khách | 0 | 3 | 17 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 0 | 8 | 10.39% |
| 1 – 0 | 6 | 7.79% |
| 1 – 1 | 6 | 7.79% |
| 1 – 2 | 6 | 7.79% |
| 3 – 0 | 6 | 7.79% |
| 2 – 1 | 5 | 6.49% |
| 0 – 0 | 4 | 5.19% |
| 0 – 2 | 4 | 5.19% |
| 4 – 1 | 4 | 5.19% |
| 0 – 1 | 3 | 3.9% |