Utah Royals W vs Boston Legacy W
Tỷ số chung cuộc: Utah Royals W 1-2 Boston Legacy W tại NWSL Women, 5 tháng 9, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Group Stage
- Trọng tài
- Corbyn May, USA
- Phong độ
- WLWLW Utah Royals W
- LLLWW Boston Legacy W
- 11' 0-1 A. Traore
- 17' K. Palacios · M. McGlynn 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ A. Allen ▼ S. Smith
- 56' ▲ P. Cronin ▼ M. Moriya
- 70' ▲ A. Gambone ▼ S. Schupansky
- 75' Annie Karich
- 78' ▲ C. Brown ▼ N. Miura
- 84' ▲ J. Hasbo ▼ A. Karich
- 84' ▲ Amanda Gutierres ▼ A. Traore
- 86' 1-2 A. Gambone · N. Hernandez
- 88' Paige Monaghan
- 89' ▲ B. Mozingo ▼ K. Palacios
- 89' ▲ A. Spaanstra ▼ C. Delzer
- FT1-2
Đội hình
- 1M. McGlynn ⇢ 6.6
- 22M. Moriya ▼ 56' 6.2
- 8K. Del Fava 6.7
- 2T. Milazzo 6.2
- 14N. Rabano 6.9
- 10N. Miura ▼ 78' 6.9
- 99M. Hammond 6.9
- 5C. Delzer ▼ 89' 6.9
- 11M. Tanaka 6.3
- 24C. Lacasse 6.7
- 21K. Palacios ⚽ ▼ 89' 7.2
Dự bị 9
- 23M. Justus
- 18K. Riehl
- 6K. N. Simmonds
- 15D. Pierre-Louis
- 4P. Cronin ▲ 56' 6.7
- 13B. Mozingo ▲ 89'
- 30A. Spaanstra ▲ 89'
- 16C. Brown ▲ 78' 6.5
- 71A. Swensen
- 18L. C. Ivory 7.3
- 16J. Carabali 6.7
- 29D. Davis 7.2
- 20N. Hernandez ⇢ 7.3
- 53B. St.Georges 6.7
- 6A. Karich ▼ 84' 6.3
- 26A. Cano 7.2
- 21B. Olivieri 6.7
- 23S. Schupansky ▼ 70' 6.9
- 8S. Smith ▼ 46' 6.2
- 14A. Traore ⚽ ▼ 84' 7.7
Dự bị 9
- 1C. Murphy
- 3Kaka
- 34L. Ansbrow
- 4E. Elgin
- 15A. Gambone ⚽ ▲ 70' 7.5
- 5J. Hasbo ▲ 84'
- 12N. Prince
- 9Amanda Gutierres ▲ 84'
- 7A. Allen ▲ 46' 6.0
Thống kê
01⚑5
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm14
3Trúng đích7
4Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn1
5Phạt góc3
1Việt vị1
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua2
332Chuyền bóng358
236Chuyền chính xác278
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 29 - 18 | +11 | 48 | |
| 2 | 24 | 33 - 23 | +10 | 43 | |
| 3 | 24 | 41 - 30 | +11 | 42 | |
| 4 | 24 | 34 - 27 | +7 | 42 | |
| 5 | 24 | 47 - 35 | +12 | 39 | |
| 6 | 24 | 38 - 33 | +5 | 39 | |
| 7 | 24 | 39 - 34 | +5 | 38 | |
| 8 | 24 | 30 - 29 | +1 | 37 | |
| 9 | 24 | 40 - 28 | +12 | 36 | |
| 10 | 24 | 39 - 32 | +7 | 32 | |
| 11 | 24 | 31 - 36 | -5 | 30 | |
| 12 | 24 | 29 - 34 | -5 | 26 | |
| 13 | 24 | 31 - 40 | -9 | 26 | |
| 14 | 24 | 24 - 34 | -10 | 23 | |
| 15 | 24 | 35 - 47 | -12 | 23 | |
| 16 | 24 | 14 - 54 | -40 | 17 |
NWSL Women (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu12
23Ghi được20
20Thủng lưới21
1.92Bàn thắng mỗi trận1.67
2Giữ sạch lưới4
9Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai11