Denver Summit W vs Chicago Red Stars W
Tỷ số chung cuộc: Denver Summit W 6-1 Chicago Red Stars W tại NWSL Women, 30 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Group Stage
- Phong độ
- LWWDD Denver Summit W
- LWLLD Chicago Red Stars W
- 13' J. Sonis · Y. Yamamoto 1-0
- 19' M. Kossler · L. Heaps 2-0
- 41' Leila Ouahabi
- HT2-0
- 46' ▲ N. Flint ▼ L. Heaps
- 46' ▲ J. Grosso ▼ M. Hayashi
- 47' Y. Yamamoto · N. Flint 3-0
- 53' 3-1 J. Grosso
- 56' N. Flint 4-1
- 58' M. Kossler · A. Oke 5-1
- 63' ▲ N. Means ▼ A. Oke
- 64' ▲ D. Lynch ▼ D. Sheehan
- 64' ▲ A. Gasper ▼ T. E. Dellarose
- 64' ▲ E. Egizii ▼ M. Johnson
- 64' ▲ N. Gomes ▼ J. Bike
- 73' ▲ C. Pickett ▼ Y. Yamamoto
- 73' ▲ O. Thomas ▼ M. Kossler
- 79' ▲ S. Charley ▼ J. Joseph
- 85' O. Thomas · D. Lynch 6-1
- FT6-1
Đội hình
- 36K. Asman 6.2
- 7A. Oke ⇢ ▼ 63' 8.0
- 2M. Reid 7.0
- 3K. Kurtz 7.2
- 6J. Sonis ⚽ 7.9
- 10L. Heaps ⇢ ▼ 46' 7.2
- 24D. Sheehan ▼ 64' 7.0
- 8E. Regan 7.2
- 18Y. Yamamoto ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.6
- 25M. Kossler ⚽2 ▼ 73' 8.2
- 9Y. Ryan 6.6
Dự bị 8
- 17J. Nytes
- 16C. Pickett ▲ 73' 6.7
- 4N. Means ▲ 63' 7.0
- 14Y. McCormack
- 34M. Boade
- 5D. Lynch ▲ 64' 7.0
- 26N. Flint ⚽ ▲ 46' 8.3
- 33O. Thomas ⚽ ▲ 73' 7.6
- 27K. Atkinson 6.0
- 5M. Alozie 5.3
- 77M. Lopez Millan 5.3
- 3S. Staab 5.3
- 29L. Ouahabi 5.0
- 4J. Bike ▼ 64' 6.2
- 25A. Farmer 6.2
- 34T. E. Dellarose ▼ 64' 6.3
- 8J. Joseph ▼ 79' 5.9
- 23M. Johnson ▼ 64' 6.7
- 16M. Hayashi ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 1A. Naeher
- 14T. Wood
- 10B. A. Pinto
- 7J. Grosso ⚽ ▲ 46' 6.9
- 20B. Franklin
- 31A. Gasper ▲ 64' 6.2
- 28E. Egizii ▲ 64' 6.2
- 11N. Gomes ▲ 64' 6.7
- 18S. Charley ▲ 79' 6.3
Thống kê
00⚑3
⚑210
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm6
7Trúng đích1
9Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
3Phạt góc2
2Việt vị3
8Phạm lỗi3
0Thẻ vàng1
1Cứu thua2
490Chuyền bóng308
436Chuyền chính xác237
89%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 29 - 18 | +11 | 48 | |
| 2 | 24 | 33 - 23 | +10 | 43 | |
| 3 | 24 | 41 - 30 | +11 | 42 | |
| 4 | 24 | 34 - 27 | +7 | 42 | |
| 5 | 24 | 47 - 35 | +12 | 39 | |
| 6 | 24 | 38 - 33 | +5 | 39 | |
| 7 | 24 | 39 - 34 | +5 | 38 | |
| 8 | 24 | 30 - 29 | +1 | 37 | |
| 9 | 24 | 40 - 28 | +12 | 36 | |
| 10 | 24 | 39 - 32 | +7 | 32 | |
| 11 | 24 | 31 - 36 | -5 | 30 | |
| 12 | 24 | 29 - 34 | -5 | 26 | |
| 13 | 24 | 31 - 40 | -9 | 26 | |
| 14 | 24 | 24 - 34 | -10 | 23 | |
| 15 | 24 | 35 - 47 | -12 | 23 | |
| 16 | 24 | 14 - 54 | -40 | 17 |
NWSL Women (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu12
22Ghi được9
16Thủng lưới30
1.83Bàn thắng mỗi trận0.75
1Giữ sạch lưới1
7Trên 2.5 bàn6
16Hiệp hai7