San Diego Wave W vs Denver Summit W
Tỷ số chung cuộc: San Diego Wave W 1-1 Denver Summit W tại NWSL Women, 15 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Group Stage
- Phong độ
- DWWLW San Diego Wave W
- DLWWD Denver Summit W
- 16' ▲ M. Reid ▼ E. Gaetino
- 35' M. Barcenas · G. Corley 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ E. Regan ▼ D. Lynch
- 46' ▲ M. Kossler ▼ N. Means
- 58' 1-1 Y. Ryan · J. Sonis
- 59' ▲ N. Flint ▼ Y. McCormack
- 64' ▲ A. Leon ▼ Ludmila
- 72' ▲ L. Harbert ▼ L. Fazer
- 72' ▲ T. Wynalda ▼ M. Barcenas
- 72' ▲ Gabi Portilho ▼ T. Byars
- 79' Laila Harbert
- 83' ▲ B. Courtnall ▼ P. Morroni
- 90'+1 Adriana Leon
- 90'+3 Emma Regan
- FT1-1
Đội hình
- 12S. Panos 6.2
- 16A. D. Van Zanten 6.5
- 2K. Wesley 6.5
- 14K. McNabb 6.9
- 75P. Morroni ▼ 83' 6.6
- 11G. Corley ⇢ 7.2
- 18L. Fazer ▼ 72' 6.3
- 22L. E. Godfrey 6.2
- 7M. Barcenas ⚽ ▼ 72' 7.6
- 17Ludmila ▼ 64' 6.5
- 15T. Byars ▼ 72' 6.3
Dự bị 8
- 1L. Agudelo 6.2
- 6B. Courtnall ▲ 83' 6.3
- 23N. Harrison
- 4L. Harbert ▲ 72' 6.2
- 28J. Fusco
- 19T. Wynalda ▲ 72' 6.5
- 81Gabi Portilho ▲ 72' 6.5
- 9A. Leon ▲ 64' 6.2
- 1A. Smith 6.9
- 7A. Oke 6.2
- 23E. Gaetino ▼ 16' 6.6
- 3K. Kurtz 6.3
- 6J. Sonis ⇢ 7.0
- 24D. Sheehan 6.9
- 5D. Lynch ▼ 46' 6.3
- 9Y. Ryan ⚽ 7.9
- 14Y. McCormack ▼ 59' 6.3
- 4N. Means ▼ 46' 6.2
- 11A. Brazier 6.9
Dự bị 9
- 17J. Nytes
- 16C. Pickett
- 13G. Bonner
- 2M. Reid ▲ 16' 6.5
- 8E. Regan ▲ 46' 6.3
- 26N. Flint ▲ 59' 6.9
- 25M. Kossler ▲ 46' 6.2
- 18Y. Yamamoto
- 33O. Thomas
Thống kê
02⚑4
⚑110
55%Kiểm soát bóng45%
7Dứt điểm11
5Trúng đích2
2Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
4Phạt góc1
1Việt vị0
10Phạm lỗi4
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
333Chuyền bóng269
264Chuyền chính xác209
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 29 - 18 | +11 | 48 | |
| 2 | 24 | 33 - 23 | +10 | 43 | |
| 3 | 24 | 41 - 30 | +11 | 42 | |
| 4 | 24 | 34 - 27 | +7 | 42 | |
| 5 | 24 | 47 - 35 | +12 | 39 | |
| 6 | 24 | 38 - 33 | +5 | 39 | |
| 7 | 24 | 39 - 34 | +5 | 38 | |
| 8 | 23 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 9 | 23 | 37 - 27 | +10 | 33 | |
| 10 | 23 | 37 - 30 | +7 | 31 | |
| 11 | 24 | 31 - 36 | -5 | 30 | |
| 12 | 24 | 29 - 34 | -5 | 26 | |
| 13 | 24 | 31 - 40 | -9 | 26 | |
| 14 | 24 | 35 - 47 | -12 | 23 | |
| 15 | 23 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 16 | 24 | 14 - 54 | -40 | 17 |
NWSL Women (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu11
15Ghi được20
14Thủng lưới14
1.36Bàn thắng mỗi trận1.82
2Giữ sạch lưới1
4Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai15