Denver Summit W vs Utah Royals W
Tỷ số chung cuộc: Denver Summit W 2-1 Utah Royals W tại NWSL Women, 9 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Group Stage
- Phong độ
- DLWWD Denver Summit W
- WLWLW Utah Royals W
- 41' Ana Tejada
- HT0-0
- 51' Y. Ryan · J. Sonis 1-0
- 52' ▲ P. Cronin ▼ K. Palacios
- 66' ▲ N. Flint ▼ Y. McCormack
- 68' ▲ T. Milazzo ▼ K. Riehl
- 68' ▲ B. Mozingo ▼ C. Delzer
- 75' Abby Smith
- 77' ▲ M. Hammond ▼ A. Tejada Jimenez
- 89' 1-1 T. Milazzo
- 90'+2 ▲ E. Regan ▼ D. Lynch
- 90'+2 ▲ Y. Yamamoto ▼ A. Oke
- 90'+2 ▲ O. Thomas ▼ A. Brazier
- 90' J. Sonis 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Smith 7.3
- 7A. Oke ▼ 90' 6.9
- 23E. Gaetino 7.0
- 3K. Kurtz 6.9
- 6J. Sonis ⚽ ⇢ 9.3
- 5D. Lynch ▼ 90' 6.2
- 14Y. McCormack ▼ 66' 6.9
- 24D. Sheehan 6.9
- 9Y. Ryan ⚽ 8.2
- 11A. Brazier ▼ 90' 6.0
- 4N. Means 6.3
Dự bị 9
- 36K. Asman
- 26N. Flint ▲ 66' 6.2
- 16C. Pickett
- 8E. Regan ▲ 90' 6.2
- 13G. Bonner
- 25M. Kossler
- 18Y. Yamamoto ▲ 90' 6.5
- 2M. Reid
- 33O. Thomas ▲ 90' 6.3
- 1M. McGlynn 6.3
- 22M. Moriya 6.5
- 8K. Del Fava 6.7
- 18K. Riehl ▼ 68' 6.6
- 14N. Rabano 7.9
- 10N. Miura 6.5
- 11M. Tanaka 6.9
- 17A. Tejada Jimenez ▼ 77' 6.3
- 5C. Delzer ▼ 68' 6.7
- 21K. Palacios ▼ 52' 6.7
- 24C. Lacasse 6.3
Dự bị 9
- 23M. Justus
- 4P. Cronin ▲ 52' 6.5
- 99M. Hammond ▲ 77' 6.3
- 2T. Milazzo ⚽ ▲ 68' 7.5
- 13B. Mozingo ▲ 68' 6.7
- 30A. Spaanstra
- 15D. Pierre-Louis
- 6K. N. Simmonds
- 16C. Brown
Thống kê
01⚑8
⚑610
47%Kiểm soát bóng53%
11Dứt điểm17
6Trúng đích3
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn6
8Phạt góc6
1Việt vị4
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
2Cứu thua4
282Chuyền bóng323
205Chuyền chính xác238
73%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 29 - 18 | +11 | 48 | |
| 2 | 24 | 33 - 23 | +10 | 43 | |
| 3 | 24 | 41 - 30 | +11 | 42 | |
| 4 | 24 | 34 - 27 | +7 | 42 | |
| 5 | 24 | 47 - 35 | +12 | 39 | |
| 6 | 24 | 38 - 33 | +5 | 39 | |
| 7 | 24 | 39 - 34 | +5 | 38 | |
| 8 | 23 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 9 | 23 | 37 - 27 | +10 | 33 | |
| 10 | 23 | 37 - 30 | +7 | 31 | |
| 11 | 24 | 31 - 36 | -5 | 30 | |
| 12 | 24 | 29 - 34 | -5 | 26 | |
| 13 | 24 | 31 - 40 | -9 | 26 | |
| 14 | 24 | 35 - 47 | -12 | 23 | |
| 15 | 23 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 16 | 24 | 14 - 54 | -40 | 17 |
NWSL Women (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu12
20Ghi được23
14Thủng lưới20
1.82Bàn thắng mỗi trận1.92
1Giữ sạch lưới2
6Trên 2.5 bàn9
15Hiệp hai13