Denver Summit W vs Boston Legacy W
Tỷ số chung cuộc: Denver Summit W 1-1 Boston Legacy W tại NWSL Women, 3 tháng 8, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Group Stage
- Phong độ
- DLWWD Denver Summit W
- LLLWW Boston Legacy W
- 34' 0-1 S. Smith · C. Murphy
- 35' Samantha Rose Smith
- HT0-1
- 58' ▲ N. Flint ▼ A. Oke
- 58' ▲ O. Thomas ▼ M. Kossler
- 65' Devin Lynch
- 69' ▲ C. Pickett ▼ N. Means
- 72' J. Sonis11m 1-1
- 73' ▲ Amanda Gutierres ▼ A. Gambone
- 86' ▲ A. Brazier ▼ D. Sheehan
- 90' ▲ A. Allen ▼ N. Prince
- 90' ▲ J. Hasbo ▼ S. Smith
- 90'+2 ▲ D. Davis ▼ J. Carabali
- 90' ▲ N. Hernandez ▼ L. Reale
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Smith 6.2
- 7A. Oke ▼ 58' 6.7
- 23E. Gaetino 6.6
- 3K. Kurtz 7.3
- 6J. Sonis ⚽ 7.7
- 24D. Sheehan ▼ 86' 6.7
- 5D. Lynch 7.2
- 9Y. Ryan 6.9
- 10L. Heaps 7.2
- 4N. Means ▼ 69' 6.2
- 25M. Kossler ▼ 58' 6.6
Dự bị 9
- 17J. Nytes
- 26N. Flint ▲ 58' 7.7
- 16C. Pickett ▲ 69' 6.9
- 8E. Regan
- 11A. Brazier ▲ 86' 6.3
- 14Y. McCormack
- 18Y. Yamamoto
- 2M. Reid
- 33O. Thomas ▲ 58' 6.3
- 1C. Murphy ⇢ 9.3
- 53B. St.Georges 7.2
- 16J. Carabali ▼ 90' 6.2
- 4E. Elgin 6.6
- 2L. Reale ▼ 90' 7.0
- 12N. Prince ▼ 90' 6.2
- 26A. Cano 6.7
- 6A. Karich 7.0
- 21B. Olivieri 7.0
- 15A. Gambone ▼ 73' 6.6
- 8S. Smith ⚽ ▼ 90' 7.3
Dự bị 8
- 18L. C. Ivory
- 87H. Stambaugh
- 9Amanda Gutierres ▲ 73' 6.3
- 7A. Allen ▲ 90'
- 34L. Ansbrow
- 5J. Hasbo ▲ 90'
- 29D. Davis ▲ 90'
- 20N. Hernandez ▲ 90'
Thống kê
01⚑6
⚑300
50%Kiểm soát bóng50%
13Dứt điểm6
7Trúng đích2
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
6Phạt góc3
2Việt vị2
12Phạm lỗi4
1Thẻ vàng0
1Cứu thua6
420Chuyền bóng439
343Chuyền chính xác361
82%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 29 - 18 | +11 | 48 | |
| 2 | 24 | 33 - 23 | +10 | 43 | |
| 3 | 24 | 41 - 30 | +11 | 42 | |
| 4 | 24 | 34 - 27 | +7 | 42 | |
| 5 | 24 | 47 - 35 | +12 | 39 | |
| 6 | 24 | 38 - 33 | +5 | 39 | |
| 7 | 24 | 39 - 34 | +5 | 38 | |
| 8 | 23 | 29 - 26 | +3 | 37 | |
| 9 | 23 | 37 - 27 | +10 | 33 | |
| 10 | 23 | 37 - 30 | +7 | 31 | |
| 11 | 24 | 31 - 36 | -5 | 30 | |
| 12 | 24 | 29 - 34 | -5 | 26 | |
| 13 | 24 | 31 - 40 | -9 | 26 | |
| 14 | 24 | 35 - 47 | -12 | 23 | |
| 15 | 23 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 16 | 24 | 14 - 54 | -40 | 17 |
NWSL Women (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu12
20Ghi được20
14Thủng lưới21
1.82Bàn thắng mỗi trận1.67
1Giữ sạch lưới4
6Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai11