Orlando Pride W vs Boston Legacy W
Tỷ số chung cuộc: Orlando Pride W 0-1 Boston Legacy W tại NWSL Women, 15 tháng 7, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- NWSL Women · Group Stage
- Phong độ
- LWLWD Orlando Pride W
- LLLWW Boston Legacy W
- 18' 0-1 B. Olivieri · E. Stevens
- 26' Haley Hanson
- 35' Aissata Traore
- 45'+5 Jorelyn Carabalí
- HT0-1
- 46' ▲ J. Doyle ▼ O. Hernandez
- 60' ▲ B. Banda ▼ L. Ovalle
- 63' ▲ Amanda Gutierres ▼ E. Stevens
- 65' Hannah Anderson
- 68' ▲ N. Payne ▼ A. Lemos
- 68' ▲ S. Jackson ▼ S. Washington
- 71' Lilly Ann Reale
- 76' ▲ S. Smith ▼ A. Traore
- 76' ▲ A. Gambone ▼ A. Cano
- 88' ▲ S. Castain ▼ H. McCutcheon
- 88' ▲ N. Hernandez ▼ N. Prince
- 90'+2 Samantha Rose Smith
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Moorhouse 6.2
- 21O. Hernandez ▼ 46' 6.2
- 16Z. Chavoshi 6.3
- 41H. Anderson 6.9
- 12C. Dyke 7.2
- 29S. Washington ▼ 68' 6.6
- 7Angelina 6.9
- 6A. Lemos ▼ 68' 6.7
- 2H. McCutcheon ▼ 88'
- 13L. Ovalle ▼ 60' 6.3
- 10Marta 6.2
Dự bị 9
- 40M. Crone
- 77C. Morche
- 11B. Banda ▲ 60' 6.0
- 20J. Doyle ▲ 46' 6.6
- 8Luana Bertolucci
- 23N. Payne ▲ 68' 6.9
- 80S. Jackson ▲ 68' 6.3
- 25K. Abello
- 30S. Castain ▲ 88' 6.3
- 1C. Murphy 7.2
- 53B. St.Georges 7.7
- 16J. Carabali 8.0
- 4E. Elgin 6.9
- 2L. Reale 6.9
- 6A. Karich 7.0
- 12N. Prince ▼ 88' 6.6
- 26A. Cano ▼ 76' 6.3
- 21B. Olivieri ⚽ 7.9
- 14A. Traore ▼ 76' 6.2
- 10E. Stevens ⇢ ▼ 63' 6.5
Dự bị 9
- 18L. C. Ivory
- 87H. Stambaugh
- 9Amanda Gutierres ▲ 63' 6.5
- 7A. Allen
- 8S. Smith ▲ 76' 6.9
- 15A. Gambone ▲ 76' 6.3
- 34L. Ansbrow
- 29D. Davis
- 20N. Hernandez ▲ 88' 6.3
Thống kê
02⚑5
⚑230
52%Kiểm soát bóng48%
13Dứt điểm7
2Trúng đích2
5Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
5Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
411Chuyền bóng385
341Chuyền chính xác317
83%Chính xác chuyền82%
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 29 - 18 | +11 | 48 | |
| 2 | 24 | 33 - 23 | +10 | 43 | |
| 3 | 24 | 41 - 30 | +11 | 42 | |
| 4 | 24 | 34 - 27 | +7 | 42 | |
| 5 | 24 | 47 - 35 | +12 | 39 | |
| 6 | 24 | 38 - 33 | +5 | 39 | |
| 7 | 24 | 39 - 34 | +5 | 38 | |
| 8 | 24 | 30 - 29 | +1 | 37 | |
| 9 | 24 | 40 - 28 | +12 | 36 | |
| 10 | 24 | 39 - 32 | +7 | 32 | |
| 11 | 24 | 31 - 36 | -5 | 30 | |
| 12 | 24 | 29 - 34 | -5 | 26 | |
| 13 | 24 | 31 - 40 | -9 | 26 | |
| 14 | 24 | 24 - 34 | -10 | 23 | |
| 15 | 24 | 35 - 47 | -12 | 23 | |
| 16 | 24 | 14 - 54 | -40 | 17 |
NWSL Women (Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu12
13Ghi được20
17Thủng lưới21
1.18Bàn thắng mỗi trận1.67
3Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai11