Utah Royals W
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
San Diego Wave W

Utah Royals W vs San Diego Wave W

Tỷ số chung cuộc: Utah Royals W 2-3 San Diego Wave W tại NWSL Women, 12 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Utah Royals W thắng 0, hòa 0, San Diego Wave W thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
NWSL Women · Vòng 24
Phong độ
WLWLW Utah Royals W
WWLWW San Diego Wave W
  1. 9' J. Thomsen · N. Rabano 1-0
  2. 21' Cloé Lacasse
  3. 23' Hanna Lundkvist
  4. 29' 1-1 Dudinha · D. Cascarino
  5. 32' Laurina Fazer
  6. 45' 1-2 K. Del Favaphản lưới
  7. HT1-2
  8. 50' M. Pogarch N. Rabano
  9. 54' M. Tanaka 2-2
  10. 59' Paige Monaghan
  11. 63' Aria Nagai
  12. 64' D. Foederer A. Nagai
  13. 64' L. Prasnikar A. Solorzano
  14. 69' K. Carusa A. Leon
  15. 69' M. Robbe D. Cascarino
  16. 72' 2-3 K. Dali · H. Lundkvist
  17. 73' Dana Foederer
  18. 76' Dudinha
  19. 82' B. Mozingo C. Lacasse
  20. 84' K. Ascanio G. Corley
  21. 84' J. Fusco Dudinha
  22. FT2-3

Đội hình

Utah Royals W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jimmy Coenraets
  1. 1A. McGlynn 5.6
  2. 7J. Thomsen 7.0
  3. 8K. Del Fava 6.2
  4. 17A. Tejada Jimenez 6.2
  5. 14N. Rabano ▼ 50' 7.0
  6. 33A. Nagai ▼ 64' 6.7
  7. 10C. Zornoza 6.5
  8. 4P. Monaghan 6.9
  9. 11M. Tanaka 7.2
  10. 24C. Lacasse ▼ 82' 5.9
  11. 30A. Solorzano ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 77D. Jackson
  2. 5L. Flynn
  3. 15L. Gogal
  4. 16M. Pogarch ▲ 50' 6.5
  5. 32A. Boyan
  6. 22D. Foederer ▲ 64' 6.5
  7. 25C. Kizer
  8. 13B. Mozingo ▲ 82' 6.5
  9. 9L. Prasnikar ▲ 64' 6.7
San Diego Wave W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jonas Benjamin Eidevall
  1. 1K. Sheridan 6.2
  2. 6H. Lundkvist 6.9
  3. 12K. Wesley 6.5
  4. 14K. McNabb 6.5
  5. 75P. Morroni 6.9
  6. 10K. Dali 7.6
  7. 18L. Fazer 6.7
  8. 20D. Cascarino ▼ 69' 7.5
  9. 11G. Corley ▼ 84' 7.3
  10. 88Dudinha ▼ 84' 7.3
  11. 9A. Leon ▼ 69' 6.5

Dự bị 9

  1. 22H. E. Beall
  2. 31D. Haracic
  3. 30D. Arias
  4. 23N. Harrison
  5. 34Q. McMahon
  6. 17K. Ascanio ▲ 84' 6.9
  7. 28J. Fusco ▲ 84' 6.9
  8. 19K. Carusa ▲ 69' 6.3
  9. 15M. Robbe ▲ 69' 6.3

Thống kê

044
1020
42%Kiểm soát bóng58%
4Dứt điểm6
4Trúng đích4
0Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn1
4Phạt góc10
0Việt vị3
12Phạm lỗi9
4Thẻ vàng2
2Cứu thua2
275Chuyền bóng381
209Chuyền chính xác309
76%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kansas City W
26 49 - 13 +36 65
2
Washington Spirit W
26 42 - 33 +9 44
3
Portland Thorns W
26 36 - 29 +7 40
4
Orlando Pride W
26 33 - 27 +6 40
5
Seattle Reign FC W
26 32 - 29 +3 39
6
San Diego Wave W
26 41 - 34 +7 37
7
Racing Louisville W
26 35 - 38 -3 37
8
NJ/NY Gotham FC W
26 35 - 25 +10 36
9
North Carolina Courage W
26 37 - 39 -2 35
10
Houston Dash W
26 27 - 39 -12 30
11
Angel City W
26 31 - 41 -10 27
12
Utah Royals W
26 28 - 42 -14 25
13
Bay FC W
26 26 - 41 -15 20
14
Chicago Red Stars W
26 32 - 54 -22 20

So sánh

26Trận đấu27
28Ghi được41
42Thủng lưới35
1.08Bàn thắng mỗi trận1.52
6Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn15
9Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu