Trận đấu
434
Bàn thắng mỗi trận
3.32
Cả hai cùng ghi bàn
63.82%
Trên 2.5 bàn
66.36%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 209 | 48.16% |
| Hòa | 98 | 22.58% |
| Thắng sân khách | 127 | 29.26% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Crown Legacy | 70 | 2.33 |
| 2 | Atlanta United II | 62 | 2.14 |
| 3 | Chattanooga | 62 | 2.07 |
| 4 | New York RB II | 62 | 2.07 |
| 5 | Connecticut FC | 61 | 2.03 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Austin II | 23 | 0.77 |
| 2 | Portland Timbers II | 30 | 1 |
| 3 | Houston Dynamo FC II | 35 | 1.21 |
| 4 | Ventura County | 38 | 1.27 |
| 5 | Philadelphia Union II | 40 | 1.43 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 416 | 18 | 95.85% |
| 1.5 | 367 | 67 | 84.56% |
| 2.5 | 288 | 146 | 66.36% |
| 3.5 | 194 | 240 | 44.7% |
| 4.5 | 108 | 326 | 24.88% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 129 | 18 | 14 |
| Hòa | 64 | 51 | 49 |
| Thắng sân khách | 16 | 29 | 64 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 43 | 9.91% |
| 2 – 2 | 37 | 8.53% |
| 1 – 1 | 36 | 8.29% |
| 1 – 0 | 30 | 6.91% |
| 1 – 2 | 26 | 5.99% |
| 2 – 0 | 22 | 5.07% |
| 0 – 2 | 21 | 4.84% |
| 0 – 1 | 19 | 4.38% |
| 3 – 2 | 19 | 4.38% |
| 0 – 0 | 18 | 4.15% |