Trận đấu
430
Bàn thắng mỗi trận
3.33
Cả hai cùng ghi bàn
63.95%
Trên 2.5 bàn
66.51%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 208 | 48.37% |
| Hòa | 98 | 22.79% |
| Thắng sân khách | 124 | 28.84% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Crown Legacy | 69 | 2.38 |
| 2 | Atlanta United II | 62 | 2.14 |
| 3 | New York RB II | 62 | 2.07 |
| 4 | Connecticut FC | 60 | 2.07 |
| 5 | Ventura County | 60 | 2.07 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Austin II | 22 | 0.76 |
| 2 | Portland Timbers II | 29 | 1 |
| 3 | Houston Dynamo FC II | 35 | 1.21 |
| 4 | Ventura County | 38 | 1.31 |
| 5 | Chattanooga | 40 | 1.38 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 412 | 18 | 95.81% |
| 1.5 | 365 | 65 | 84.88% |
| 2.5 | 286 | 144 | 66.51% |
| 3.5 | 193 | 237 | 44.88% |
| 4.5 | 108 | 322 | 25.12% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 129 | 18 | 14 |
| Hòa | 63 | 51 | 46 |
| Thắng sân khách | 16 | 29 | 64 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 2 – 1 | 43 | 10% |
| 2 – 2 | 37 | 8.6% |
| 1 – 1 | 36 | 8.37% |
| 1 – 0 | 30 | 6.98% |
| 1 – 2 | 25 | 5.81% |
| 2 – 0 | 22 | 5.12% |
| 0 – 2 | 21 | 4.88% |
| 3 – 2 | 19 | 4.42% |
| 0 – 0 | 18 | 4.19% |
| 3 – 0 | 18 | 4.19% |