New York City II
4 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
New York RB II

New York City II vs New York RB II

Tỷ số chung cuộc: New York City II 4-2 New York RB II tại MLS Next Pro, 8 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: New York City II thắng 6, hòa 1, New York RB II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
MLS Next Pro · Group Stage
Phong độ
WLLWW New York City II
WWWLD New York RB II
  1. 10' 0-1 B. Rodriguez · S. Baitinger
  2. 30' J. Loiola
  3. 41' N. Worth
  4. 45'+1 J. Arroyave 1-1
  5. HT1-1
  6. 46' L. Dieujuste J. Munson
  7. 46' A. Modelo R. Mosquera
  8. 61' C. Faello O. Valencia
  9. 61' T. Rosborough N. Benedetti
  10. 62' L. Sunjic
  11. 64' J. Loiola · D. Kerr 2-1
  12. 68' 2-2 A. Modelo
  13. 73' J. Ponce E. Samb
  14. 77' L. Sunjic 3-2
  15. 80' J. Loiola 4-2
  16. 81' P. Sokoloff C. Gallagher
  17. 87' A. Campos
  18. 90'+4 J. Bilden J. Arroyave
  19. FT4-2

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Austin II
27 52 - 21 +31 62
1
Crown Legacy
27 65 - 38 +27 55
2
Chattanooga
27 55 - 39 +16 53
2
Portland Timbers II
27 36 - 28 +8 56
3
New York RB II
27 57 - 46 +11 46
3
Ventura County
27 57 - 34 +23 53
4
Columbus Crew II
27 48 - 42 +6 46
4
Houston Dynamo FC II
27 51 - 30 +21 52
5
Atlanta United II
27 58 - 44 +14 45
5
Los Angeles FC II
27 48 - 45 +3 45
6
New York City II
27 49 - 43 +6 45
6
St. Louis City II
27 42 - 38 +4 44
7
Minnesota United II
27 40 - 37 +3 42
7
New England II
27 44 - 41 +3 45
8
North Texas
27 41 - 39 +2 40
8
Orlando City II
27 53 - 52 +1 44
9
Connecticut FC
27 52 - 50 +2 43
9
Tacoma Defiance
27 39 - 43 -4 39
10
Philadelphia Union II
27 36 - 39 -3 42
10
The Town
27 49 - 36 +13 39
11
Huntsville City
27 47 - 46 +1 41
11
Real Monarchs
27 36 - 54 -18 30
12
Toronto II
27 47 - 53 -6 39
12
Vancouver Whitecaps II
27 39 - 60 -21 27
13
Chicago Fire II
27 50 - 47 +3 39
13
Sporting KC II
27 33 - 73 -40 20
14
Carolina Core
27 39 - 52 -13 30
14
Colorado Rapids II
27 26 - 51 -25 18
15
FC Cincinnati II
27 31 - 60 -29 20
16
Inter Miami II
27 28 - 67 -39 15
MLS Next Pro (Play Offs: 1/8-finals)

So sánh

12Trận đấu11
25Ghi được20
20Thủng lưới24
2.08Bàn thắng mỗi trận1.82
4Giữ sạch lưới0
9Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu